100 câu trắc nghiệm Từ trái nghĩa cơ bản (P4)
19 người thi tuần này 4.6 9.8 K lượt thi 20 câu hỏi 20 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 86)
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 85)
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 84)
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 83)
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 82)
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 81)
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 80)
Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 79)
Danh sách câu hỏi:
Câu 1/20
A. pure
B. same
C. alike
D. whole
Lời giải
Đáp án B
different: khác nhau >< same: giống nhau
Lời giải
Đáp án A
front: ở đằng trước >< back: ở đằng sau
Câu 3/20
A. bad
B. ugly
C. weak
D. dull
Lời giải
Đáp án: D
Giải thích:
A. bad (adj): tệ
B. ugly (adj): xấu xí
C. weak (adj): yếu
D. dull (adj): nhạt nhẽo, vô vị
→ interesting (adj): thú vị >< dull (adj): nhạt nhẽo, vô vị
Dịch: Một đặc điểm thú vị của công viên này là Trại cứu hộ động vật, nơi chăm sóc rất nhiều động vật hoang hoặc bị bỏ rơi.
Câu 4/20
A. warm
B. pole
C. cool
D. wet
Lời giải
Đáp án B
tropical: (khí hậu) nhiệt đới >< pole: (khí hậu) cực
Câu 5/20
A. fall
B. lowness
C. shortage
D. illness
Lời giải
Đáp án A
increase: sự gia tăng >< fall:sự giảm sút
Lời giải
Đáp án C
enemy: kẻ thù >< friend: bạn bè
Câu 7/20
A. stop
B. go on
C. follow
D. begin
Lời giải
Đáp án A
continue: tiếp tục >< stop: dừng lại
Câu 8/20
A. Bad
B. Weak
C. Slow
D. Ugly
Lời giải
Đáp án C
rapid: nhanh chóng >< slow: chậm chạp
Câu 9/20
A. sometimes
B. unusual
C. irregular
D. little
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/20
A. cleared
B. purified
C. honored
D. respected
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/20
A. awake
B. unwell
C. exhausted
D. talkative
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/20
A. good
B. useful
C. healthy
D. secure
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/20
A. public
B. opening
C. knowledge
D. schooling
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/20
A. small
B. chief
C. minor
D. main
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/20
A. educated
B. healed
C. defended
D. brought
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/20
A. cry
B. shout
C. smile
D. frown
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/20
A. welcome
B. appear
C. switch
D. close
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 12/20 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.