Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 năm 2025–2026 THPT Gia Bình số 1 (có đáp án)
9 người thi tuần này 4.6 35 lượt thi 41 câu hỏi 60 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 11 năm 2025 THPT Lê Văn Thịnh (có đáp án)
Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 11năm 2025 THPT Thuận Thành (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Reading đọc hiểu: The ecosystem (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Reading điền từ: The ecosystem (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Ngữ pháp: Danh từ ghép (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Từ vựng: Hệ sinh thái (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Ngữ âm: Ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 9 Reading đọc hiểu: Social issues (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
I. Listen to a recording and tick (√) to decide if the statements are true (T) or false (F). You will listen TWICE.
Lời giải
Đáp án:
Young people today care more about being happy than being rich. (Người trẻ ngày nay quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có.)
Thông tin: They care more about being happy than being rich.
Dịch nghĩa: Họ quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có.
Khẳng định đúng. Chọn T.
Lời giải
Đáp án:
Social media doesn't help people show their real lives. (Mạng xã hội không giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của họ.)
Thông tin: It helps people find others who think like them, it helps people show their real lives.
Dịch nghĩa: Nó giúp mọi người tìm thấy những người có cùng suy nghĩ, nó giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của họ.
Khẳng định sai. Chọn F.
Lời giải
Đáp án:
Being yourself always makes you happy. (Được là chính mình luôn khiến bạn hạnh phúc.)
Thông tin: But being yourself isn't always easy. Sometimes people don't understand you. [...] But being true to yourself is important. It makes you happy, it makes you strong.
Dịch nghĩa: Nhưng được là chính mình không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đôi khi mọi người không hiểu bạn. [...] Nhưng sống thật với bản thân là điều quan trọng. Nó làm bạn hạnh phúc, nó làm bạn mạnh mẽ.
Mặc dù bài có đề cập việc là chính mình “không phải lúc nào cũng dễ dàng”, nhưng kết luận cuối cùng vẫn khẳng định việc sống thật với bản thân “làm bạn hạnh phúc”. Do đó, câu này nghiêng về đáp án True
Khẳng định đúng. Chọn T.
Lời giải
Đáp án:
More people are learning to accept differences in the world. (Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận sự khác biệt trên thế giới.)
Thông tin: More people are learning to accept differences, more people are learning to be kind to others, more people are learning to be themselves.
Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận sự khác biệt, ngày càng có nhiều người học cách tử tế với người khác, ngày càng có nhiều người học cách là chính mình.
Khẳng định đúng. Chọn T.
Audio script:
In the past, people often tried to be like everyone else. They wore similar clothes, they had similar jobs, they followed the same rules. But today, things are changing. Now people want to be themselves. They want to show who they really are. They choose clothes that show their style, they pick jobs they love, they follow their own dreams. Young people today are different from their parents. They care more about being happy than being rich. They want jobs that help others, they want to travel and see the world, they want to learn new things. Technology helps people be more themselves. Social media lets people share their true thoughts. It helps people find others who think like them, it helps people show their real lives. But being yourself isn't always easy. Sometimes people don't understand you. Sometimes they don't like your choices. But being true to yourself is important. It makes you happy, it makes you strong. The world is changing. More people are learning to accept differences, more people are learning to be kind to others, more people are learning to be themselves. This makes the world a better place for everyone.
Dịch bài nghe:
Trong quá khứ, mọi người thường cố gắng giống như những người khác. Họ mặc những bộ quần áo giống nhau, họ có những công việc giống nhau, họ tuân theo những quy tắc giống nhau. Nhưng ngày nay, mọi thứ đang thay đổi. Bây giờ mọi người muốn được là chính mình. Họ muốn thể hiện con người thật của họ. Họ chọn những bộ quần áo thể hiện phong cách của mình, họ chọn những công việc họ yêu thích, họ theo đuổi giấc mơ của riêng mình. Người trẻ ngày nay khác với cha mẹ của họ. Họ quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có. Họ muốn những công việc giúp đỡ người khác, họ muốn đi du lịch và ngắm nhìn thế giới, họ muốn học hỏi những điều mới. Công nghệ giúp mọi người được là chính mình nhiều hơn. Mạng xã hội cho phép mọi người chia sẻ những suy nghĩ chân thật của mình. Nó giúp mọi người tìm thấy những người có cùng suy nghĩ, nó giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của họ. Nhưng được là chính mình không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đôi khi mọi người không hiểu bạn. Đôi khi họ không thích những lựa chọn của bạn. Nhưng sống thật với bản thân là điều quan trọng. Nó làm bạn hạnh phúc, nó làm bạn mạnh mẽ. Thế giới đang thay đổi. Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận sự khác biệt, ngày càng có nhiều người học cách tử tế với người khác, ngày càng có nhiều người học cách là chính mình. Điều này làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
Đoạn văn 2
II. Listen to some information about a student’s health and habits. Circle the best answer A, B, C, or D. You will listen TWICE.
Câu 5/41
Lời giải
When did remote work start to become popular? (Khi nào làm việc từ xa bắt đầu trở nên phổ biến?)
A. Long before the pandemic: Rất lâu trước đại dịch.
B. During the pandemic: Trong suốt đại dịch.
C. In the early 2000s: Vào đầu những năm 2000.
D. After everyone returned to the office: Sau khi mọi người quay trở lại văn phòng.
Thông tin: When the pandemic started, many people began working from home...
Dịch nghĩa: Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà...
Câu 6/41
Lời giải
Where can people who work remotely usually live? (Những người làm việc từ xa thường có thể sống ở đâu?)
A. They can only live in large cities or the capital: Họ chỉ có thể sống ở các thành phố lớn hoặc thủ đô.
B. They can live anywhere with good internet access: Họ có thể sống ở bất cứ đâu có kết nối internet tốt.
C. They can live close to their company’s office: Họ có thể sống gần văn phòng công ty của họ.
D. They can only live in their home country: Họ chỉ có thể sống ở quê hương của họ.
Thông tin: ...people can work from anywhere they have a good internet connection.
Dịch nghĩa: ...mọi người có thể làm việc từ bất cứ đâu họ có kết nối internet tốt.
Câu 7/41
Lời giải
How has remote work affected city centers? (Làm việc từ xa đã ảnh hưởng đến các trung tâm thành phố như thế nào?)
A. They have become busier than before: Chúng trở nên nhộn nhịp hơn trước.
B. They are expanding rapidly: Chúng đang mở rộng nhanh chóng.
C. They look the same as before the pandemic: Chúng trông giống hệt như trước đại dịch.
D. They have fewer people and are less busy now: Chúng có ít người hơn và ít nhộn nhịp hơn hiện nay.
Thông tin: This shift means that city centers, which used to be crowded during weekdays, are now less busy...
Dịch nghĩa: Sự dịch chuyển này có nghĩa là các trung tâm thành phố, nơi từng đông đúc vào các ngày trong tuần, giờ đây ít nhộn nhịp hơn...
Câu 8/41
Lời giải
What are some cities doing with empty office buildings? (Một số thành phố đang làm gì với các tòa nhà văn phòng trống?)
A. Turning them into shopping malls and amusement parks: Biến chúng thành các trung tâm mua sắm và công viên giải trí.
B. Demolishing completely and rebuilding them: Phá hủy hoàn toàn và xây dựng lại chúng.
C. Converting them into apartments or shared workspaces: Chuyển đổi chúng thành căn hộ hoặc không gian làm việc chung.
D. Leaving them unused without planning to do anything with it: Bỏ trống không sử dụng mà không có kế hoạch làm gì với chúng.
Thông tin: Some cities are adapting by turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces...
Dịch nghĩa: Một số thành phố đang thích ứng bằng cách biến các tòa nhà văn phòng trống thành căn hộ hoặc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt...
Audio script:
In the past, most people traveled to city offices every day, which created busy downtowns filled with workers. When the pandemic started, many people began working from home, and this big change is now reshaping how cities work and grow. Today, remote work is becoming normal for many jobs, and people can work from anywhere they have a good internet connection. Some workers have moved to smaller towns or rural areas where houses are cheaper and life is quieter, while others have stayed in cities but moved to different neighborhoods away from downtown. This shift means that city centers, which used to be crowded during weekdays, are now less busy, and many office buildings have empty spaces. The change in where people work affects many businesses in cities because restaurants, coffee shops, and stores that served office workers have fewer customers. However, new opportunities are growing in residential areas where more people now spend their workdays and need local services. Some cities are adapting by turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces where remote workers can meet and collaborate when they need to. Technology continues to improve remote work tools, making it easier for people to connect and work together even when they are far apart. While some companies want workers to return to offices, many have found that remote work can be productive and cost-effective, which means this trend will likely continue to reshape urban economies for years to come.
Dịch bài nghe:
Trước đây, hầu hết mọi người đều đi đến các văn phòng ở thành phố mỗi ngày, điều này tạo ra những khu trung tâm sầm uất chật kín người lao động. Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà, và sự thay đổi lớn này hiện đang định hình lại cách các thành phố vận hành và phát triển. Ngày nay, làm việc từ xa đang trở thành trạng thái bình thường đối với nhiều công việc, và mọi người có thể làm việc từ bất cứ đâu họ có kết nối internet tốt. Một số người lao động đã chuyển đến các thị trấn nhỏ hơn hoặc khu vực nông thôn nơi nhà cửa rẻ hơn và cuộc sống yên tĩnh hơn, trong khi những người khác vẫn ở lại thành phố nhưng chuyển đến những khu dân cư khác cách xa khu trung tâm. Sự dịch chuyển này có nghĩa là các trung tâm thành phố, nơi từng đông đúc vào các ngày trong tuần, giờ đây ít nhộn nhịp hơn và nhiều tòa nhà văn phòng có những khoảng không gian bị bỏ trống. Sự thay đổi về nơi làm việc của mọi người ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp ở các thành phố vì các nhà hàng, quán cà phê và cửa hàng từng phục vụ nhân viên văn phòng nay có ít khách hàng hơn. Tuy nhiên, những cơ hội mới đang phát triển ở các khu dân cư, nơi hiện có nhiều người dành thời gian làm việc trong ngày hơn và cần các dịch vụ địa phương. Một số thành phố đang thích ứng bằng cách biến các tòa nhà văn phòng trống thành căn hộ hoặc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt, nơi những người làm việc từ xa có thể gặp gỡ và hợp tác khi cần thiết. Công nghệ tiếp tục cải thiện các công cụ làm việc từ xa, giúp mọi người dễ dàng kết nối và làm việc cùng nhau hơn ngay cả khi họ ở cách xa nhau. Mặc dù một số công ty muốn người lao động quay lại văn phòng, nhiều công ty đã nhận thấy rằng làm việc từ xa có thể mang lại năng suất và tiết kiệm chi phí, điều này có nghĩa là xu hướng này có thể sẽ tiếp tục định hình lại nền kinh tế đô thị trong nhiều năm tới.
Câu 9/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/41
B. lived / graduated
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/41
B. looks so worried
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/41
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
FIT BODY, CLEAR MIND!
Would you like to start every morning full of energy and positivity?
At FitLife Studio, we believe that good health begins with small, consistent actions. Our program encourages you to (20) ______ your lifestyle step by step and enjoy the process of becoming stronger every day.
Our professional coaches will guide you to (21) ______ healthy choices in both eating and thinking. We don’t just teach you exercises; we help you understand how your body and mind work together. With us, you’ll learn to plan balanced meals, set realistic goals, and celebrate every little success along the way.
We offer (22) ______ creative classes, from dance workouts to meditation sessions, designed to fit your busy schedule. Each class is filled (23) ______ motivation, laughter, and encouragement from our friendly trainers who truly care about your progress.
At FitLife, we know that long-term success doesn’t come overnight. It’s about creating habits that last. So why wait? Take the first step today—build a (24) ______ that helps you stay active, reduce stress, and feel confident every single day!
Visit http://www.fitlife.vn or call 18005555 for more details and special offers this month.
Câu 20/41
A. improve
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 33/41 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.