I. Điểm chuẩn trường Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn (SIU) năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A00; A01; X06; X10; X02; D07 | 15 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D14; D09; D15; D66 | 16 | |
| 3 | 7310401 | Tâm lý học | A08; B00; C00; D01; D14; D15 | 16 | |
| 4 | 7310608 | Đông phương học | C00; D01; D14; D15; D63; D65 | 15 | |
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; D01; D09; D10 | 16 | |
| 6 | 7320108 | Quan hệ công chúng | A00; A01; C00; C03; C19; D01 | 16 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; A09; C14; D01 | 15 | |
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; A07; X02; C14; D01 | 15 | |
| 9 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C01; C14; D01; D07 | 15 | |
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C00; C20; D01; D66 | 18 | |
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00; A01; X06; X10; X02; D07 | 16 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X02; D01; D07 | 16 | |
| 13 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; A07; C14; D01; D66 | 16 | |
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00; A01; A07; A09; C00; D01 | 15 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A00; A01; X06; X10; X02; D07 | 18 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D14; D09; D15; D66 | 18 | |
| 3 | 7310401 | Tâm lý học | A08; B00; C00; D01; D14; D15 | 18 | |
| 4 | 7310608 | Đông phương học | C00; D01; D14; D15; D63; D65 | 18 | |
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; D01; D09; D10 | 18 | |
| 6 | 7320108 | Quan hệ công chúng | A00; A01; C00; C03; C19; D01 | 18 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; A09; C14; D01 | 18 | |
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; A07; X02; C14; D01 | 18 | |
| 9 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C01; C14; D01; D07 | 18 | |
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C00; C20; D01; D66 | 18 | |
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00; A01; X06; X10; X02; D07 | 18 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X02; D01; D07 | 18 | |
| 13 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; A07; C14; D01; D66 | 18 | |
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00; A01; A07; A09; C00; D01 | 18 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | 600 | ||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 600 | ||
| 3 | 7310401 | Tâm lý học | 600 | ||
| 4 | 7310608 | Đông phương học | 600 | ||
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 600 | ||
| 6 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 600 | ||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 600 | ||
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | 600 | ||
| 9 | 7340301 | Kế toán | 600 | ||
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | 600 | ||
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính | 600 | ||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 600 | ||
| 13 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 600 | ||
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 600 |
4. Điểm sàn trường Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn 2025
Hội đồng tuyển sinh Trường ĐH Quốc tế Sài Gòn (SIU) đã công bố điểm sàn (ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào) dành cho các phương thức xét tuyển năm 2025
Theo đó, năm 2025, trường sử dụng 4 phương thức đối với 29 ngành, chuyên ngành đào tạo, bao gồm xét học bạ lớp 12; xét kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025; xét tuyển kết quả kỳ thi đánh giá năng lực của ĐH Quốc gia TPHCM và tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD-ĐT.
Trường sử dụng hơn 20 tổ hợp môn xét tuyển cho cả 2 phương thức xét học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT.
Với phương thức xét học bạ, thí sinh cần có kết quả rèn luyện từ mức khá trở lên và tổng điểm 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển cả năm lớp 12 đạt từ 18 điểm trở lên. Tại phương thức xét kết quả kỳ thi đánh giá năng lực, thí sinh cần đạt từ 600 điểm.
Với phương thức sử dụng kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT, mức điểm xét tuyển từ 15-16 tùy ngành, giảm 1-2 điểm so với năm trước.
Được biết năm 2024, nhiều ngành của SIU nhận điểm xét tuyển là 17 như truyền thông đa phương tiện, quan hệ công chúng, logistics và quản lý chuỗi cung ứng, luật kinh tế, công nghệ thông tin, khoa học máy tính, ngôn ngữ Anh và quản trị kinh doanh. Các ngành còn lại lấy 16 điểm, không có ngành nào 15 điểm.
Thạc sĩ Tư lưu ý trong thời gian từ ngày 16.7 đến 17 giờ ngày 28.7, thí sinh đăng ký, điều chỉnh nguyện vọng xét tuyển (không giới hạn số lần) với tất cả các phương thức.
Thông tin cụ thể về điểm xét tuyển các ngành và phương thức như sau:

III. So sánh điểm chuẩn Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn (SIU) 3 năm gần nhất
Điểm chuẩn ổn định và tăng nhẹ qua từng năm, nhất là ở các ngành Marketing, Kinh doanh quốc tế, Công nghệ thông tin và Truyền thông đa phương tiện.
Phương thức học bạ có xu hướng cao hơn phương thức điểm thi THPT khoảng 6–7 điểm (theo thang 30), phản ánh sự cạnh tranh trong nhóm thí sinh học lực khá – giỏi.
Phương thức đánh giá năng lực tăng đều đặn khoảng 20 điểm/năm, thể hiện SIU ngày càng thu hút thí sinh có năng lực toàn diện.
Các ngành về truyền thông, công nghệ và kinh doanh quốc tế vẫn là nhóm được đăng ký nhiều nhất, điểm chuẩn luôn cao hơn trung bình của trường.
IV. Điểm chuẩn của các trường trong cùng lĩnh vực
SIU nằm trong nhóm các trường ngoài công lập có điểm chuẩn trung bình – cao ở các ngành y dược, đặc biệt Dược học và Điều dưỡng hút thí sinh nhất.
Các trường top đầu miền Nam như Nguyễn Tất Thành vẫn dẫn đầu khối y dược và công nghệ, tạo sự phân hóa rõ rệt về điểm chuẩn.
Các trường khác trong khu vực miền Đông Nam Bộ (Thủ Dầu Một, Bình Dương, Quốc tế Miền Đông, Lạc Hồng, Công nghệ Đồng Nai, Công nghệ Miền Đông) có điểm vừa phải, tạo cơ hội cho thí sinh đa dạng năng lực.
Xu hướng tăng nhẹ điểm ở hầu hết các ngành phản ánh sức hút ổn định và chất lượng đào tạo duy trì tại khu vực miền Nam.
Xem thêm bài viết về Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn mới nhất:
Phương án tuyển sinh Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn năm 2026 mới nhất
Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn 2026
Học phí Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn năm 2026 - 2027
Điểm chuẩn Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn năm 2025 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn năm 2024 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn năm 2023 mới nhất