Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 1
4.6 854 lượt thi 30 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 3)
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 2)
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 1)
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 THPT Lê Văn Thịnh năm 2025 (có đáp án)
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Đáp án đúng là A
c. In the coming decades, major cities are expected to undergo a major transformation to become more environmentally friendly. (Trong những thập kỷ tới, các thành phố lớn được kỳ vọng sẽ trải qua một cuộc biến đổi lớn để trở nên thân thiện với môi trường hơn.)
⭢ Mở đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh và xu hướng chuyển dịch tổng quan của các thành phố.
e. To support this, urban planners are integrating vertical gardens and rooftop forests into the design of high-rise buildings. (Để hỗ trợ điều này, các nhà quy hoạch đô thị đang tích hợp các khu vườn thẳng đứng và rừng trên tòa nhà cao tầng vào thiết kế của các tòa nhà cao tầng.)
⭢ Nêu giải pháp đầu tiên để thực hiện xu hướng ở câu trước.
d. This shift toward sustainability not only helps reduce carbon emissions but also creates a healthier environment by filtering the air naturally. (Sự chuyển dịch hướng tới tính bền vững này không chỉ giúp giảm lượng khí thải carbon mà còn tạo ra một môi trường lành mạnh hơn bằng cách lọc không khí tự nhiên.)
⭢ Nêu lợi ích trực tiếp từ việc trồng vườn và rừng ở câu (e).
b. Besides green spaces, many future cities will also implement advanced waste-to-energy systems to process household trash efficiently. (Bên cạnh các không gian xanh, nhiều thành phố tương lai cũng sẽ triển khai các hệ thống biến chất thải thành năng lượng tiên tiến để xử lý rác thải sinh hoạt một cách hiệu quả.)
⭢ Dùng cụm chuyển ý "Besides green spaces" (Bên cạnh các không gian xanh) để giới thiệu thêm một giải pháp công nghệ môi trường mới.
a. Consequently, these urban areas will become much more livable, significantly improving the overall quality of life for their residents. (Hệ quả là, những khu vực đô thị này sẽ trở nên đáng sống hơn nhiều, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể cho cư dân của họ.)
⭢ Câu kết luận nêu kết quả tích cực tổng thể cho toàn bộ quá trình biến đổi.
Câu 2/30
A. a – b – c
Lời giải
Đáp án đúng là D
c. Mary: Hi John, you look so fit! Could you give me some tips on how to maintain a healthy lifestyle? (Mary: Chào John, nhìn anh săn chắc quá! Anh có thể cho em vài lời khuyên về cách duy trì một lối sống lành mạnh không?)
⭢ Câu mở đầu của Mary đưa ra lời chào, lời khen và câu hỏi xin lời khuyên để khởi động cuộc trò chuyện.
b. John: Well, you should try to eat more whole foods and limit sugary drinks. Also, getting at least 7 hours of sleep is very important. (John: À, em nên cố gắng ăn nhiều thực phẩm toàn phần hơn và hạn chế đồ uống có đường. Ngoài ra, ngủ ít nhất 7 tiếng cũng rất quan trọng.)
⭢ Lời phản hồi trực tiếp của John đưa ra các gợi ý cụ thể cho Mary.
a. Mary: That sounds like a great idea! I’ll start by adding more vegetables to my lunch today. Thanks for the advice! (Mary: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời đấy! Em sẽ bắt đầu bằng việc thêm nhiều rau hơn vào bữa trưa hôm nay của mình. Cảm ơn vì lời khuyên nhé!)
⭢ Câu kết thúc của Mary bày tỏ sự tán thành, quyết định hành động ngay và gửi lời cảm ơn.
Câu 3/30
A. b – d – a – c – e
Lời giải
d. Lena: How do you think going on a sightseeing trip around a city can benefit students? (Lena: Bạn nghĩ việc đi một chuyến tham quan ngắm cảnh quanh thành phố có thể mang lại lợi ích gì cho học sinh?)
⭢ Câu mở đầu của Lena đặt ra một câu hỏi thảo luận về lợi ích của chuyến tham quan thành phố.
b. Bill: I think you can gain knowledge about architecture, history and things like that. (Bill: Mình nghĩ các bạn có thể tiếp thu kiến thức về kiến trúc, lịch sử và những thứ tương tự như thế.)
⭢ Bill trả lời câu hỏi của Lena bằng cách đưa ra các lợi ích về mặt kiến thức.
e. Lena: Yes, and you can also travel to a completely different place and discover other cultures. (Lena: Đúng vậy, và bạn cũng có thể đi du lịch đến một nơi hoàn toàn khác và khám phá các nền văn hóa khác.)
⭢ Lena dùng từ đồng tình "Yes" và từ nối "and" để bổ sung thêm lợi ích về mặt văn hóa.
c. Bill: Exactly. What do you think about this kind of adventure holiday in the mountains? I think it offers young people thrilling experiences and adventures that they normally don’t have in daily life. (Bill: Chính xác. Bạn nghĩ sao về loại hình kỳ nghỉ phiêu lưu trên núi này? Mình nghĩ nó mang lại cho những người trẻ tuổi những trải nghiệm ly kỳ và những cuộc phiêu lưu mà họ thường không có trong cuộc sống hàng ngày.)
⭢ Bill đồng tình với Lena, sau đó chủ động chuyển sang một câu hỏi thảo luận mới về một loại hình du lịch khác (phiêu lưu trên núi).
a. Lena: Yes, and they learn to be more self-reliant when they’re far from home and their families. (Lena: Đúng vậy, và họ học được cách tự lập hơn khi ở xa nhà và gia đình.)
⭢ Lena trả lời câu hỏi mới của Bill, nêu lên lợi ích của việc đi du lịch núi xa nhà để khép lại đoạn hội thoại.
Câu 4/30
A. e – a – d – c – b
Lời giải
d. Having hands-on experience working as a shop assistant for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of financial independence. (Có trải nghiệm thực tế làm trợ lý bán hàng trong một tháng thực sự khiến tôi kiệt sức, nhưng đồng thời cũng khiến tôi trân trọng hơn sự độc lập về tài chính.)
⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan và cảm xúc hai mặt (mệt mỏi nhưng giá trị) của công việc.
b. It had, in fact, never occurred to me that balancing a job with schoolwork would be so mentally and physically demanding. (Trên thực tế, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng việc cân bằng giữa công việc và bài vở ở trường lại đòi hỏi nhiều sức lực về cả tinh thần lẫn thể xác đến thế.)
⭢ Làm rõ cho ý "exhausted me" ở câu trước bằng cách nêu ra sự thật ngỡ ngàng khi phải vừa làm vừa học.
c. I had to create a strict weekly schedule, handle difficult customers with a smile, and manage my small budget for commute and meals. (Tôi đã phải lập một lịch trình hàng tuần nghiêm ngặt, xử lý những khách hàng khó tính với một nụ cười, và quản lý ngân sách ít ỏi của mình cho việc đi lại và các bữa ăn.)
⭢ Liệt kê chi tiết những nhiệm vụ thực tế khó khăn tạo nên áp lực đã nhắc đến ở câu (b).
e. The daily routine was such hard work that it made me feel drained every night and even struggle to wake up early for class. (Công việc hàng ngày là một việc nặng nhọc đến mức nó khiến tôi cảm thấy kiệt quệ mỗi đêm và thậm chí phải chật vật để thức dậy sớm đi học.)
⭢ Nêu hệ quả trực tiếp từ chuỗi công việc nặng nhọc ở câu (c) đến sức khỏe hằng ngày.
a. This experience, as a result, has made me more disciplined in money management and helped me understand what the saying "money doesn't grow on trees" practically means. (Kết quả là, trải nghiệm này đã giúp tôi kỷ luật hơn trong việc quản lý tiền bạc và giúp tôi hiểu câu nói "tiền không mọc trên cây" có ý nghĩa thực tế như thế nào.)
⭢ Câu kết bài dùng "This experience" để đúc kết lại bài học giá trị quý giá nhất về tiền bạc, liên kết chặt chẽ với ý "appreciative of financial independence" ở câu mở đầu (d).
Câu 5/30
A. a – b – d – c – e
Lời giải
Dear students, (Thân gửi các em học sinh,)
b. I hope everyone is safe and doing well after the heavy rain over the past few days. (Thầy / Cô hy vọng mọi người đều an toàn và khỏe mạnh sau trận mưa lớn trong vài ngày qua.)
⭢ Câu mở đầu bằng lời hỏi thăm sức khỏe và sự an toàn của học sinh sau thiên tai, thể hiện sự quan tâm trước khi thông báo tin tức.
a. We would like to inform you that we will continue studying online next week because the storm has caused several problems in the school building. (Nhà trường xin thông báo rằng chúng ta sẽ tiếp tục học trực tuyến vào tuần tới vì cơn bão đã gây ra một số sự cố trong tòa nhà của trường.)
⭢ Đưa ra thông báo chính của bức thư và giải thích nguyên nhân khách quan.
c. Some students may find online learning difficult at first, especially if they have already prepared to return to school. (Một số học sinh có thể thấy việc học trực tuyến gặp khó khăn lúc đầu, đặc biệt là nếu các em đã chuẩn bị để trở lại trường.)
⭢ Nêu lên một góc nhìn thấu cảm về khó khăn tâm lý của học sinh trước thông báo đột xuất ở câu (a).
d. However, the teachers have agreed that this is the best decision until the weather conditions improve. (Tuy nhiên, các giáo viên đã đồng ý rằng đây là quyết định tốt nhất cho đến khi điều kiện thời tiết được cải thiện.)
⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để khẳng định tính đúng đắn và sự đồng thuận của nhà trường đối với quyết định học trực tuyến này.
e. Please check your class schedule carefully because a few lesson times have also been changed. (Các em vui lòng kiểm tra kỹ thời khóa biểu của lớp mình vì một vài giờ học cũng đã bị thay đổi.)
⭢ Câu kết thư đưa ra một lời nhắc nhở, hướng dẫn hành động cụ thể cho học sinh để chuẩn bị cho tuần học mới.
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, (6) ______. These institutions focus heavily on hands-on training, helping learners develop real-world skills and gain experience from the beginning of their studies. As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, (7) ______.
One major advantage of vocational education is its affordability compared to four-year degree programs. Lower tuition fees reduce financial pressure and allow students to start earning money sooner. In addition, smaller class sizes (8) ______ where students can receive more personal attention from instructors.
Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. (9) ______. Since fields such as healthcare, technology, and construction continue to demand qualified workers, vocational training is becoming an increasingly reliable option for stable and well-paid careers.
Overall, vocational education provides practical skills, faster employment opportunities, and financial benefits. With proper guidance and a clear career orientation, (10) ______.
Câu 6/30
Lời giải
Đáp án đúng là D
- Xét nghĩa: Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, ________. Các cơ sở này tập trung mạnh vào đào tạo thực hành, giúp người học phát triển các kỹ năng thực tế và tích lũy kinh nghiệm ngay từ khi bắt đầu học.
⭢ Câu tiếp theo sử dụng “these institutions” thay thế cho “Vocational schools”. Như vậy, thông tin cần điền phải nói về “vocational schools”.
A. widening higher education options for high school students (mở rộng các lựa chọn giáo dục đại học cho học sinh trung học)
⭢ Sai vì thông tin này nói về “higher education”.
B. even outweighing with some outstanding benefits (thậm chí vượt trội hơn với một số lợi ích nổi bật)
⭢ Sai cấu trúc ngữ pháp. “Outweigh” là ngoại động từ, đằng sau phải có tân ngữ.
C. guaranteeing a larger number of qualified workers (đảm bảo một số lượng lớn hơn các công nhân lành nghề)
⭢ Sai vì không thích hợp. Nội dung đoạn đầu đang giới thiệu tổng quát về “vocational schools”, chưa đề cập rộng đến chất lượng nguồn nhân lực.
D. offering students a practical and efficient path to career success (mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp)
⭢ Đúng, vì tính từ "practical" (thiết thực) và "efficient" (hiệu quả) liên kết chặt chẽ với các từ khóa "hands-on training" và "real-world skills" ở câu sau.
Dịch:
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, offering students a practical and efficient path to career success. (Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp.)
Câu 7/30
Lời giải
Đáp án đúng là B
- Xét nghĩa: Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp thường có thể tham gia vào lực lượng lao động nhanh chóng hơn, ________.
⭢ Thông tin cần điền đứng sau dấu phẩy ở cuối đoạn 1, đóng vai trò giải thích lý do tại sao họ lại có thể gia nhập lực lượng lao động nhanh chóng như vậy.
A. assuming the job market requires qualifications they possessed (giả định rằng thị trường việc làm yêu cầu những bằng cấp mà họ sở hữu)
⭢ Sai vì trường nghề (vocational schools) như đã trình bày ở câu trước đó, thiên về đào tạo thực hành (hands-on training). Ngoài ra, động từ “possess” đang được chia thì quá khứ đơn, trong khi bài đang ở thời hiện tại, nên phương án này còn sai cả về mặt ngữ pháp.
B. seeing that the demand for specialized practical skills is rising (thấy rằng nhu cầu đối với các kỹ năng thực hành chuyên môn đang tăng lên)
⭢ Đúng, vì cụm "seeing that" (xét thấy rằng / bởi vì) đưa ra lý do thích hợp: vì thị trường đang cần "kỹ năng thực hành" (practical skills) ⭢ sinh viên trường nghề (vốn được đào tạo thực hành từ đầu) sẽ có việc làm rất nhanh.
C. providing the employment rate has not yet been fully announced (với điều kiện là tỷ lệ việc làm vẫn chưa được công bố đầy đủ)
⭢ Sai vì không liên quan đến việc sinh viên tốt nghiệp có thể gia nhập lực lượng lao động nhanh.
D. supposing the industry regulations require skills they lack (giả sử rằng các quy định của ngành yêu cầu những kỹ năng mà họ còn thiếu)
⭢ Sai vì không logic. Nếu họ thiếu kỹ năng (skills they lack) thì họ không thể vào lực lượng lao động nhanh chóng được.
Dịch:
As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, seeing that the demand for specialized practical skills is rising. (Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp thường có thể tham gia vào lực lượng lao động nhanh chóng hơn, bởi vì nhu cầu đối với các kỹ năng thực hành chuyên môn đang tăng lên.)
Câu 8/30
Lời giải
- Xét nghĩa: Ngoài ra, quy mô lớp học nhỏ hơn ________ nơi học viên có thể nhận được nhiều sự chú ý cá nhân hơn từ các giảng viên.
⭢ Câu văn đang có chủ ngữ là “smaller class sizes”, và “where students can receive more personal attention from instructors” là mệnh đề quan hệ.
⭢ Như vậy, thông tin cần điền bao gồm động từ chính của câu (chia theo chủ ngữ) và tân ngữ.
A. in which a highly supportive learning environment is created (nơi mà một môi trường học tập hỗ trợ cao được tạo ra)
⭢ Sai cấu trúc vì câu sẽ bị thiếu động từ chính cho chủ ngữ "smaller class sizes".
B. having created a highly supportive learning environment (đã tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ cao)
⭢ Sai cấu trúc phân từ hoàn thành (having V3) không làm động từ chính được.
C. create a supportive learning environment (tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ)
⭢ Đúng vì có động từ “create” chia đúng theo chủ ngữ “smaller class sizes” và tân ngữ “learning environment” phù hợp để mệnh đề quan hệ “where .. instructors” bổ nghĩa cho.
D. creating a highly supportive learning environment (tạo ra một môi trường học tập có tính hỗ trợ cao)
⭢ Sai ngữ pháp. Vì dạng phân từ V-ing (creating) không thể làm động từ chính chia thì cho câu.
Dịch:
In addition, smaller class sizes create a highly supportive learning environment where students can receive more personal attention from instructors. (Ngoài ra, quy mô lớp học nhỏ hơn tạo ra một môi trường học tập có tính hỗ trợ cao, nơi học viên có thể nhận được nhiều sự chú ý cá nhân hơn từ các giảng viên.)
Câu 9/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 2
Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Sustainable Well-being: Developing Healthy Habits For The Future
Are you hoping to revitalize your body and mind and maintain overall wellness? In reality, true health isn’t achieved through sudden or extreme changes, but through consistent and thoughtful habits. Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the (11) ______ of long-term health problems.
Practical advice for a healthier lifestyle:
Make nutritious choices: Include fresh seasonal vegetables, lean meat, and whole-grain foods in your daily meals. Avoid consuming excessive salt intake and limit sugary products and (12) ______ processed snacks in order to protect your cardiovascular health.
Leading an active lifestyle: Whether you are interested in cycling, hiking, or swimming, select an activity you genuinely enjoy and (13) ______ consistently to keep yourself motivated.
Value your sleep: Sufficient quality sleep allows your body to recover properly, (14) ______ brain performance.
Stay away from unhealthy behaviors: Smoking and alcohol abuse can increase the (15) ______ of preventable diseases that may decrease your longevity.
Creating healthier routines requires a lot of effort, but with determination and a positive attitude, the rewards can be truly (16) ______. Therefore, take action today and motivate those around you to make health an important shared goal.
Câu 11/30
A. range
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/30
A. heavy
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/30
A. keep it up
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/30
A. enhanced
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/30
A. ability
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/30
A. negligible
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
Vietnam’s Role in a Dynamic ASEAN Community
Vietnam officially joined ASEAN on July 28, 1995, marking a significant milestone in its foreign policy of regional integration. (17) ______ the country was a latecomer, it has quickly become one of the most proactive and responsible members. Vietnam's active participation has significantly contributed to regional stability, eventually resulting (18) ______ closer economic cooperation and mutual growth. Here are some highlights of Vietnam’s journey:
Promote regional peace: Work with other member states to maintain security.
Boost economic ties: Participate in (19) ______ trade agreements to expand the market for local businesses.
Host major events: Organize (20) ______ that attract international attention and investment.
Encourage cultural exchange: Support programs that help youths understand the (21) ______ traditions within the bloc.
Foster a shared vision: Prioritize unity and resilience to ensure every citizen can get the (22) ______ of being part of the ASEAN Community.
Câu 17/30
A. However
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/30
A. every
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 22/30 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.