Trắc nghiệm Chuyên đề 11 Unit 8. Our world heritage sites

  • 1515 lượt thi

  • 106 câu hỏi

  • 45 phút

Câu 1:

Choose the best option to complete each of the following sentences.

1. Nearby Lembert Dome requires an 800-foot climb for__________views.

Xem đáp án

Đáp án: D. breathtaking

Giải thích:

A. authentic (adj.): thật, thực                         B. imperial (adj.): thuộc về hoàng tộc

C. subsequent (adj.): tiếp theo, kế tiếp           D. breathtaking (adj.): đẹp ngoạn mục

Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Nearby Lembert Dome requires an 800-foot climb for breathtaking views. (Du khách phải leo 800 feet lên đồi Lembert gần đó để nhìn thấy quang cảnh ngoạn mục.)


Câu 2:

2. We passed rocky beaches, secret inlets, muddy coves, dark hidden sea__________pounded by surf.

Xem đáp án

Đáp án: C. caves

Giải thích:

A. cuisine (n): cách thức chế biến thức ăn      B. dome (n.): mái vòm

C. caves (n.): hang động                                 D. fauna (n.): hệ động vật

Xét về nghĩa, phương án c phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: We passed rocky beaches, secret inlets, muddy coves, dark hidden sea caves pounded by surf. (Chúng tôi vượt qua những bãi đá, những vịnh nhỏ bí mật, những vũng bùn, những hang động ẩn sâu trong biển tối tăm.)


Câu 3:

3. The Habsburg__________ruled in Austria from 1278 to 1918.

Xem đáp án

Đáp án: C. dynasty

Giải thích:

A. craftsman (n.): thợ thủ công          B. imperial (adj.): thuộc về hoàng tộc

C. dynasty (n.): triều đại                     D. mosque (n.): nhà thờ Hồi giáo

Xét về nghĩa, phương án C phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: The Habsburg dynasty ruled in Austria from 1278 to 1918. (Triều đại Habsburg cai trị ở Áo từ năm 1278 đen 1918.)

Câu 4:

4. In the ocean, the escaped organisms would be less likely to disrupt the native__________and fauna.

Xem đáp án

Đáp án: B. flora

Giải thích:

A. animals (n.): động vật                     B. flora (n.): hệ thực vật

C. mosque (n.): nhà thờ Hồi giáo       D. grottos (n.): hang

Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: In the ocean, the escaped organisms would be less likely to disrupt the native flora and fauna. (Trong đại dương, các sinh vật trốn thoát hoặc đi lạc sẽ ít có khả năng phá vỡ hệ thực vật và động vật bản địa.)

Câu 5:

5.Looking at these paintings makes people proud of their Latin__________.

Xem đáp án

Đáp án: D. heritage

Giải thích:

A. lantern (n.): đèn lồng                      B. fauna (n.): hệ động vật

C. preservation (n.): việc bảo tồn        D. heritage (n.): di sản

Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Looking at these paintings makes people proud of their Latin heritage. (Ngắm những bức tranh này khiến mọi người tự hào về di sản Latin của họ.)

0

Đánh giá trung bình

0%

0%

0%

0%

0%

Bình luận


Bình luận