I. Điểm chuẩn trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2026

Đang cập nhật....

II. Điểm chuẩn trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2025

1. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 22  
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 24  
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 22  
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 24  
5 7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 23  
6 7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 25  
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 21.2  
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 24  
9 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 20.2  
10 7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 23.5  
11 7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 20.8  
12 7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 20.8  
13 7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 20  
14 7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 23  
15 7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 20  
16 7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 23  
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 21  
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.2  
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 20  
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.5  
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 20.5  
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23.2  
23 7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.5  
24 7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 24  
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22  
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23.5  
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22  
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 24  
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.5  
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 24.5  
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22  
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23.8  
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 20.5  
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23  
35 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.5  
36 7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 24.8  
37 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 23  
38 7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 25  
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 19  
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 21.5  
41 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 20  
42 7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 20  
43 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 20  
44 7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 20  
45 7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 21  
46 7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 21.5  
47 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 23.5  
48 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 25  
49 7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 23.5  
50 7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 24.5  
2. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 25  
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 26.75  
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 25  
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 26.75  
5 7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 25.875  
6 7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 27.625  
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 24.1  
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 26.75  
9 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 22.975  
10 7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 26.313  
11 7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 23.65  
12 7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 23.65  
13 7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 22.75  
14 7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 25.875  
15 7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 22.75  
16 7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 25.875  
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23.875  
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25.175  
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.75  
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25.438  
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23.313  
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 26.05  
23 7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25.438  
24 7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 26.75  
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25  
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 26.313  
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25  
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 26.75  
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25.438  
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 27.188  
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25  
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 26.575  
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23.313  
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25.875  
35 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 25.438  
36 7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 27.45  
37 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 25.875  
38 7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 27.625  
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 21.625  
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 24.438  
41 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.75  
42 7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.75  
43 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.75  
44 7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 22.75  
45 7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 23.875  
46 7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 24.438  
47 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 26.313  
48 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 27.625  
49 7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 26.313  
50 7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 27.188  
3. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)   70  
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)   77.5  
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)   70  
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)   77.5  
5 7340115DKD Marketing (CS Nam Định)   73.75  
6 7340115DKK Marketing (CS Hà Nội)   81.25  
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)   69  
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)   77.5  
9 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)   67.75  
10 7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)   75.625  
11 7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định)   68.5  
12 7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội)   68.5  
13 7340301DKD Kế toán (CS Nam Định)   67.5  
14 7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội)   73.75  
15 7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định)   67.5  
16 7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội)   73.75  
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)   68.75  
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)   70.75  
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)   67.5  
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)   71.875  
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)   68.125  
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)   74.5  
23 7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định)   71.875  
24 7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)   77.5  
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)   70  
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)   75.625  
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)   70  
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)   75.5  
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)   71.875  
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)   79.375  
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)   70  
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)   76.75  
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)   68.125  
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)   73.75  
35 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)   71.875  
36 7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)   80.5  
37 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)   73.75  
38 7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)   81.25  
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)   66.25  
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)   69.375  
41 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)   67.5  
42 7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)   67.5  
43 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)   67.5  
44 7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)   67.5  
45 7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)   68.75  
46 7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)   69.375  
47 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)   75.625  
48 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)   81.25  
49 7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định)   75.625  
50 7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)   79.375  

III. Điểm chuẩn trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2024

1. Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) 2024 theo Điểm thi THPT

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D14 19 Tiếng Anh hệ số 2, Cơ sở Nam Định
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D14 23.2 Tiếng Anh hệ số 2, Cơ sở Hà Nội
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 23.2 Cơ sở Hà Nội
5 7340115DKD Marketing A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
6 7340115DKK Marketing A00; A01; C01; D01 24.2 Cơ sở Hà Nội
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại A00; A01; C01; D01 23.8 Cơ sở Hà Nội
9 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
10 7340201DKK Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 23.2 Cơ sở Hà Nội
11 7340204DKD Bảo hiểm A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
12 7340204DKK Bảo hiểm A00; A01; C01; D01 22 Cơ sở Hà Nội
13 7340301DKD Kế toán A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
14 7340301DKK Kế toán A00; A01; C01; D01 23 Cơ sở Hà Nội
15 7340302DKD Kiểm toán A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
16 7340302DKK Kiểm toán A00; A01; C01; D01 23 Cơ sở Hà Nội
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 22.2 Cơ sở Hà Nội
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00; A01; C01; D01 22.5 Cơ sở Hà Nội
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính A00; A01; C01; D01 22.8 Cơ sở Hà Nội
23 7480201DKD Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 19 Cơ sở Nam Định
24 7480201DKK Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 24 Cơ sở Hà Nội
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; C01; D01 22.8 Cơ sở Hà Nội
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; C01; D01 19 Cơ sở Nam Định
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; C01; D01 23.2 Cơ sở Hà Nội
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; C01; D01 23.8 Cơ sở Hà Nội
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; C01; D01 23 Cơ sở Hà Nội
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 23 Cơ sở Hà Nội
35 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hoá A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
36 7510303DKK CNKT điều khiển và tự động hoá A00; A01; C01; D01 24 Cơ sở Hà Nội
37 7510605DKD Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
38 7510605DKK Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C01; D01 24.2 Cơ sở Hà Nội
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm A00; A01; B00; D07 17.5 Cơ sở Nam Định
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm A00; A01; B00; D07 20 Cơ sở Hà Nội
41 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
42 7540202DKK Công nghệ sợi, dệt A00; A01; C01; D01 19 Cơ sở Hà Nội
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
44 7540204DKK Công nghệ dệt, may A00; A01; C01; D01 20 Cơ sở Hà Nội
45 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; A01; C01; D01 19 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; A01; C01; D01 24.5 Cơ sở Hà Nội
47 7810201DKD Quản trị khách sạn A00; A01; C01; D01 19 Cơ sở Nam Định
48 7810201DKK Quản trị khách sạn A00; A01; C01; D01 24.5 Cơ sở Hà Nội

2. Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) 2024 theo Điểm học bạ

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D14 21 Cơ sở Nam Định
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D14 25.2 Cơ sở Hà Nội
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 25.2 Cơ sở Hà Nội
5 7340115DKD Marketing A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
6 7340115DKK Marketing A00; A01; C01; D01 26.2 Cơ sở Hà Nội
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại A00; A01; C01; D01 25.8 Cơ sở Hà Nội
9 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
10 7340201DKK Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 25.2 Cơ sở Hà Nội
11 7340204DKD Bảo hiểm A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
12 7340204DKK Bảo hiểm A00; A01; C01; D01 24 Cơ sở Hà Nội
13 7340301DKD Kế toán A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
14 7340301DKK Kế toán A00; A01; C01; D01 25 Cơ sở Hà Nội
15 7340302DKD Kiểm toán A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
16 7340302DKK Kiểm toán A00; A01; C01; D01 25 Cơ sở Hà Nội
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 24.2 Cơ sở Hà Nội
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00; A01; C01; D01 24.5 Cơ sở Hà Nội
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính A00; A01; C01; D01 24.8 Cơ sở Hà Nội
23 7480201DKD Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 21 Cơ sở Nam Định
24 7480201DKK Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 26 Cơ sở Hà Nội
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; C01; D01 24.8 Cơ sở Hà Nội
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; C01; D01 21 Cơ sở Nam Định
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; C01; D01 25.2 Cơ sở Hà Nội
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; C01; D01 25.8 Cơ sở Hà Nội
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; C01; D01 25 Cơ sở Hà Nội
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 25 Cơ sở Hà Nội
35 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hoá A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
36 7510303DKK CNKT điều khiển và tự động hoá A00; A01; C01; D01 26 Cơ sở Hà Nội
37 7510605DKD Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
38 7510605DKK Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C01; D01 26.2 Cơ sở Hà Nội
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm A00; A01; B00; D07 19.5 Cơ sở Nam Định
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm A00; A01; B00; D07 22 Cơ sở Hà Nội
41 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
42 7540202DKK Công nghệ sợi, dệt A00; A01; C01; D01 21 Cơ sở Hà Nội
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
44 7540204DKK Công nghệ dệt, may A00; A01; C01; D01 22 Cơ sở Hà Nội
45 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; A01; C01; D01 21 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; A01; C01; D01 26.5 Cơ sở Hà Nội
47 7810201DKD Quản trị khách sạn A00; A01; C01; D01 21 Cơ sở Nam Định
48 7810201DKK Quản trị khách sạn A00; A01; C01; D01 26.5 Cơ sở Hà Nội

3. Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) 2024 theo Điểm ĐGNL HN

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh   75 Cơ sở Nam Định
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh   76 Cơ sở Hà Nội
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh   75 Cơ sở Nam Định
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh   76 Cơ sở Hà Nội
5 7340115DKD Marketing   75 Cơ sở Nam Định
6 7340115DKK Marketing   77 Cơ sở Hà Nội
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại   75 Cơ sở Nam Định
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại   77 Cơ sở Hà Nội
9 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng   75 Cơ sở Nam Định
10 7340201DKK Tài chính - Ngân hàng   76 Cơ sở Hà Nội
11 7340204DKD Bảo hiểm   75 Cơ sở Nam Định
12 7340204DKK Bảo hiểm   76 Cơ sở Hà Nội
13 7340301DKD Kế toán   75 Cơ sở Nam Định
14 7340301DKK Kế toán   76 Cơ sở Hà Nội
15 7340302DKD Kiểm toán   75 Cơ sở Nam Định
16 7340302DKK Kiểm toán   76 Cơ sở Hà Nội
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu   75 Cơ sở Nam Định
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu   76 Cơ sở Hà Nội
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu   75 Cơ sở Nam Định
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu   76 Cơ sở Hà Nội
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính   75 Cơ sở Nam Định
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính   76 Cơ sở Hà Nội
23 7480201DKD Công nghệ thông tin   75 Cơ sở Nam Định
24 7480201DKK Công nghệ thông tin   77 Cơ sở Hà Nội
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí   75 Cơ sở Nam Định
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí   76 Cơ sở Hà Nội
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử   75 Cơ sở Nam Định
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử   76 Cơ sở Hà Nội
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô   75 Cơ sở Nam Định
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật Ô tô   76 Cơ sở Hà Nội
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử   75 Cơ sở Nam Định
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử   76 Cơ sở Hà Nội
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông   75 Cơ sở Nam Định
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông   76 Cơ sở Hà Nội
35 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hoá   75 Cơ sở Nam Định
36 7510303DKK CNKT điều khiển và tự động hoá   77 Cơ sở Hà Nội
37 7510605DKD Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng   75 Cơ sở Nam Định
38 7510605DKK Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng   77 Cơ sở Hà Nội
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm   75 Cơ sở Nam Định
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm   75 Cơ sở Hà Nội
41 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt   75 Cơ sở Nam Định
42 7540202DKK Công nghệ sợi, dệt   75 Cơ sở Hà Nội
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may   75 Cơ sở Nam Định
44 7540204DKK Công nghệ dệt, may   75 Cơ sở Hà Nội
45 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   75 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   77 Cơ sở Hà Nội
47 7810201DKD Quản trị khách sạn   75 Cơ sở Nam Định
48 7810201DKK Quản trị khách sạn   77 Cơ sở Hà Nội

4. Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) 2024 theo Điểm đánh giá tư duy

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh   50 Cơ sở Nam Định
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh   51 Cơ sở Hà Nội
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh   50 Cơ sở Nam Định
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh   51 Cơ sở Hà Nội
5 7340115DKD Marketing   50 Cơ sở Nam Định
6 7340115DKK Marketing   51 Cơ sở Hà Nội
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại   50 Cơ sở Nam Định
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại   51 Cơ sở Hà Nội
9 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng   50 Cơ sở Nam Định
10 7340201DKK Tài chính - Ngân hàng   50.5 Cơ sở Hà Nội
11 7340204DKD Bảo hiểm   50 Cơ sở Nam Định
12 7340204DKK Bảo hiểm   50.5 Cơ sở Hà Nội
13 7340301DKD Kế toán   50 Cơ sở Nam Định
14 7340301DKK Kế toán   50.5 Cơ sở Hà Nội
15 7340302DKD Kiểm toán   50 Cơ sở Nam Định
16 7340302DKK Kiểm toán   50.5 Cơ sở Hà Nội
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu   50 Cơ sở Nam Định
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu   50.5 Cơ sở Hà Nội
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu   50 Cơ sở Nam Định
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu   50.5 Cơ sở Hà Nội
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính   50 Cơ sở Nam Định
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính   50.5 Cơ sở Hà Nội
23 7480201DKD Công nghệ thông tin   50 Cơ sở Nam Định
24 7480201DKK Công nghệ thông tin   50.5 Cơ sở Hà Nội
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí   50 Cơ sở Nam Định
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí   50.5 Cơ sở Hà Nội
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử   50 Cơ sở Nam Định
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử   50.5 Cơ sở Hà Nội
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô   50 Cơ sở Nam Định
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật Ô tô   50.5 Cơ sở Hà Nội
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử   50 Cơ sở Nam Định
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử   50.5 Cơ sở Hà Nội
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông   50 Cơ sở Nam Định
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông   50.5 Cơ sở Hà Nội
35 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hoá   50 Cơ sở Nam Định
36 7510303DKK CNKT điều khiển và tự động hoá   50.5 Cơ sở Hà Nội
37 7510605DKD Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng   50 Cơ sở Nam Định
38 7510605DKK Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng   51 Cơ sở Hà Nội
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm   50 Cơ sở Nam Định
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm   50 Cơ sở Hà Nội
41 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt   50 Cơ sở Nam Định
42 7540202DKK Công nghệ sợi, dệt   50 Cơ sở Hà Nội
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may   50 Cơ sở Nam Định
44 7540204DKK Công nghệ dệt, may   50 Cơ sở Hà Nội
45 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   50 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   51 Cơ sở Hà Nội
47 7810201DKD Quản trị khách sạn   50 Cơ sở Nam Định
48 7810201DKK Quản trị khách sạn   51 Cơ sở Hà Nội

IV. Điểm chuẩn trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2023

1. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT 2023

25 7220201DKD Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D14 19 Cơ sở Nam Định
26 7340101DKD Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
27 7340115DKD Marketing A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
28 7340121DKD Kinh doanh thương mại A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
29 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
30 7340204DKD Bảo hiểm A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
31 7340301DKD Kế toán A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
32 7460108DKD Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
33 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
34 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
35 7480201DKD Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 19 Cơ sở Nam Định
36 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
37 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; C01; D01 19 Cơ sở Nam Định
38 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
39 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
40 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
41 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hóa A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
42 7510605DKD Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C01; D01 18.5 Cơ sở Nam Định
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
44 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt A00; A01; C01; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
45 7540101DKD Công nghệ thực phẩm A00; A01; B00; D07 17.5 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; A01; C00; D01 17.5 Cơ sở Nam Định
25 7220201DKD Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D14 21 Cơ sở Nam Định
26 7340101DKD Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
27 7340115DKD Marketing A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
28 7340121DKD Kinh doanh thương mại A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
29 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
30 7340204DKD Bảo hiểm A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
31 7340301DKD Kế toán A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
32 7460108DKD Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
33 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
34 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
35 7480201DKD Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 21 Cơ sở Nam Định
36 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
37 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; C01; D01 21 Cơ sở Nam Định
38 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
39 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
40 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
41 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hóa A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
42 7510605DKD Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C01; D01 20.5 Cơ sở Nam Định
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
44 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt A00; A01; C01; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
45 7540101DKD Công nghệ thực phẩm A00; A01; B00; D07 19.5 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; A01; C00; D01 19.5 Cơ sở Nam Định
3. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi ĐGNL QG HN 2023
25 7220201DKD Ngôn ngữ Anh   16 Cơ sở Nam Định
26 7340101DKD Quản trị kinh doanh   16.5 Cơ sở Nam Định
27 7340115DKD Marketing   16.5 Cơ sở Nam Định
28 7340121DKD Kinh doanh thương mại   16.5 Cơ sở Nam Định
29 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng   16 Cơ sở Nam Định
30 7340204DKD Bảo hiểm   16 Cơ sở Nam Định
31 7340301DKD Kế toán   16 Cơ sở Nam Định
32 7460108DKD Khoa học dữ liệu   16 Cơ sở Nam Định
33 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu   16 Cơ sở Nam Định
34 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính   16 Cơ sở Nam Định
35 7480201DKD Công nghệ thông tin   16.5 Cơ sở Nam Định
36 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí   16 Cơ sở Nam Định
37 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử   16.5 Cơ sở Nam Định
38 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô   16.5 Cơ sở Nam Định
39 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử   16 Cơ sở Nam Định
40 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông   16.5 Cơ sở Nam Định
41 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hóa   16.5 Cơ sở Nam Định
42 7510605DKD Logistics và quản lý chuỗi cung ứng   16.5 Cơ sở Nam Định
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may   16 Cơ sở Nam Định
44 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt   16 Cơ sở Nam Định
45 7540101DKD Công nghệ thực phẩm   16 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   16 Cơ sở Nam Định
4. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐG Tư duy ĐHBKHN 2023
25 7220201DKD Ngôn ngữ Anh   14 Cơ sở Nam Định
26 7340101DKD Quản trị kinh doanh   14.5 Cơ sở Nam Định
27 7340115DKD Marketing   14.5 Cơ sở Nam Định
28 7340121DKD Kinh doanh thương mại   14.5 Cơ sở Nam Định
29 7340201DKD Tài chính - Ngân hàng   14 Cơ sở Nam Định
30 7340204DKD Bảo hiểm   14 Cơ sở Nam Định
31 7340301DKD Kế toán   14 Cơ sở Nam Định
32 7460108DKD Khoa học dữ liệu   14 Cơ sở Nam Định
33 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu   14 Cơ sở Nam Định
34 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính   14 Cơ sở Nam Định
35 7480201DKD Công nghệ thông tin   14.5 Cơ sở Nam Định
36 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí   14 Cơ sở Nam Định
37 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử   14.5 Cơ sở Nam Định
38 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật Ô tô   14.5 Cơ sở Nam Định
39 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử   14 Cơ sở Nam Định
40 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông   14.5 Cơ sở Nam Định
41 7510303DKD CNKT điều khiển và tự động hóa   14.5 Cơ sở Nam Định
42 7510605DKD Logistics và quản lý chuỗi cung ứng   14.5 Cơ sở Nam Định
43 7540204DKD Công nghệ dệt, may   14 Cơ sở Nam Định
44 7540202DKD Công nghệ sợi, dệt   14 Cơ sở Nam Định
45 7540101DKD Công nghệ thực phẩm   14 Cơ sở Nam Định
46 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   14 Cơ sở Nam Định

 

Xem thêm bài viết về trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) mới nhất:

Phương án tuyển sinh Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2026 mới nhất

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) 2026

Học phí Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2026 - 2027

Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2025 mới nhất

Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2024 mới nhất

Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Nam Định) năm 2023 mới nhất