| STT |
Ngành đào tạo |
Mã ngành |
Chỉ tiêu |
Tổ hợp xét tuyển |
| 1 |
Y học cổ truyền |
7720115 |
289 |
B00 – Toán, Sinh học, Hóa học A02 – Toán, Sinh học, Vật lý B03 – Toán, Sinh học, Ngữ văn B08 – Toán, Sinh học, Tiếng Anh A00 – Toán, Hóa học, Vật lý |
| 2 |
Dược học |
7720201 |
99 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý B00 – Toán, Sinh học, Hóa học C02 – Toán, Hóa học, Ngữ văn D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh A11 – Toán, Hóa học, GDKTPL A02 – Toán, Sinh học, Vật lý B03 – Toán, Sinh học, Ngữ văn B08 – Toán, Sinh học, Tiếng Anh |
| 3 |
Điều dưỡng |
7720301 |
139 |
B00 – Toán, Sinh học, Hóa học A02 – Toán, Sinh học, Vật lý B03 – Toán, Sinh học, Ngữ văn B08 – Toán, Sinh học, Tiếng Anh C02 – Toán, Hóa học, Ngữ văn A00 – Toán, Vật lý, Hóa học |
| 4 |
Y khoa |
7720101 |
479 |
B00 – Toán, Sinh học, Hóa học A02 – Toán, Sinh học, Vật lý B03 – Toán, Sinh học, Ngữ văn B08 – Toán, Sinh học, Tiếng Anh A00 – Toán, Hóa học, Vật lý |
| 5 |
Công nghệ thông tin (Phát triển phần mềm) |
7480201 |
40 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 6 |
Công nghệ thông tin (AI&IoT) |
7480201 |
40 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 7 |
Công nghệ thông tin (An toàn bảo mật hệ thống) |
7480201 |
40 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 8 |
Công nghệ đa phương tiện |
7480203 |
60 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 9 |
Quản trị kinh doanh |
7340101 |
99 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 10 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
7510605 |
50 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin A0C – Toán, Vật lý, Công nghệ C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 11 |
Thương mại điện tử |
7340122 |
25 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 12 |
Thương mại điện tử (Quản trị kinh doanh số) |
7340122 |
25 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 13 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
7810103 |
65 |
C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D15 – Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh C04 – Toán, Ngữ văn, Địa lí A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL D14- Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 14 |
Quản trị khách sạn |
7810201 |
50 |
C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D15 – Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh C04 – Toán, Ngữ văn, Địa lí A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL D14- Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 15 |
Luật kinh tế |
7380107 |
100 |
C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh C19 – Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL D14 – Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn |
| 16 |
Tài chính – Ngân hàng (Tài chính – Ngân hàng) |
7340201 |
20 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 17 |
Tài chính ngân hàng (Ngân hàng số) |
7340201 |
20 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 18 |
Tài chính ngân hàng (Tài chính doanh nghiệp) |
7340201 |
20 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 19 |
Kế toán |
7340301 |
60 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C04 – Toán, Ngữ Văn, Địa lý C14- Toán, Ngữ văn, GDKTPL |
| 20 |
Thiết kế đồ họa |
7210403 |
79 |
V00 – Toán, Vật lý, Vẽ hình họa mỹ thuật V01 – Toán, Ngữ văn, Vẽ hình họa mỹ thuật H01 – Toán, Ngữ văn, Vẽ mỹ thuật H07 – Toán, Hình họa, Trang trí A0T – Toán, Vật lý, Tin
|
|
| 21 |
Thiết kế nội thất |
7580108 |
45 |
V00 – Toán, Vật lý, Vẽ hình họa mỹ thuật V01 – Toán, Ngữ văn, Vẽ hình họa mỹ thuật H01 – Toán, Ngữ văn, Vẽ mỹ thuật H07 – Toán, Hình họa, Trang trí A0T – Toán, Vật lý, Tin
|
|
| 22 |
Quan hệ công chúng |
7320108 |
99 |
C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh C04 – Toán, Ngữ văn, Địa lí C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C14 – Ngữ văn, Toán, GDKTPL TH9 – Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin D14 – Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 23 |
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
99 |
D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh D08 – Toán, Sinh học, Tiếng Anh D14 – Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh D15 – Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
| 24 |
Kỹ thuật ô tô (Kỹ thuật ô tô) |
7520130 |
30 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0C – Toán, Vật lý, Công nghệ A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 25 |
Kỹ thuật ô tô (Cơ điện tử ô tô) |
7520130 |
30 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0C – Toán, Vật lý, Công nghệ A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 26 |
Kỹ thuật ô tô (Ô tô điện và ô tô hybrid) |
7520130 |
30 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D07 – Toán, Hóa học, Tiếng Anh C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0C – Toán, Vật lý, Công nghệ A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 27 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
7220204 |
239 |
D04 – Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D30 – Toán, Vật lý, Tiếng Trung D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh D14 – Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D15 – Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh D10 – Toán, Địa lý, Tiếng Anh |
| 28 |
Truyền thông đa phương tiện (Truyền thông đa phương tiện) |
7320104 |
50 |
C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh C04 – Toán, Ngữ văn, Địa lí C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C14 – Ngữ văn, Toán, GDKTPL TH9 – Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin D14 – Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 29 |
Truyền thông đa phương tiện (Truyền thông doanh nghiệp) |
7320104 |
50 |
C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh C04 – Toán, Ngữ văn, Địa lí C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C14 – Ngữ văn, Toán, GDKTPL TH9 – Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin D14 – Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 30 |
Truyền thông đa phương tiện (Truyền thông số) |
7320104 |
50 |
C00 – Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh C04 – Toán, Ngữ văn, Địa lí C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn C14 – Ngữ văn, Toán, GDKTPL TH9 – Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin D14 – Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 31 |
Quản lý kinh tế (Kinh tế và thương mại quốc tế) |
7310110 |
50 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin |
| 32 |
Quản lý kinh tế (Kinh tế và truyền thông số) |
7310110 |
50 |
A00 – Toán, Hóa học, Vật lý A01 – Toán, Vật lý, Tiếng Anh D01 – Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh A10 – Toán, Vật lý, GDKTPL C01 – Toán, Vật lý, Ngữ văn A0T – Toán, Vật lý, Tin |