Mã trường: ETU
Địa chỉ: Số 8, CC2 - Phố Bùi Xuân Phái, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Điện thoại: 0247.109.9669 - 0981.969.288 - 086.542.7899 - 086.570.1899
Website: https://daihochoabinh.edu.vn/
Ngành đào tạo, tổ hợp, chỉ tiêu xét tuyển Đại học Hòa Bình năm 2026
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
Phương thức xét tuyển |
Tổ hợp |
| 1 |
52480203 |
Công nghệ đa phương tiện |
60 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, A10, C01, A0T |
| 2 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
79 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
V00, V01, H01, H07, A0T |
| 3 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
139 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
D01, D07, D08, D14, D15, A01 |
| 4 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
239 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
D04, D30, D01, D14, C00, D15, D10 |
| 5 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (Ngành mới) |
100 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, A10, C01, A0T |
| 6 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
179 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14 |
| 7 |
7320108 |
Quan hệ công chúng |
99 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14 |
| 8 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
99 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, A10, C01, A0T, C04, C14 |
| 9 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
50 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, A10, C01, A0T, C04, C14 |
| 10 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng |
79 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, A10, C01, C04, C14 |
| 11 |
7340301 |
Kế toán |
60 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, A10, C01, C04, C14 |
| 12 |
7380107 |
Luật kinh tế |
146 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
C00, D01, C19, D14, C01 |
| 13 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
140 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, D07, C01, A0T |
| 14 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng |
50 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, A10, C01, A0T, A0C, C04, C14 |
| 15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô |
99 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, A01, D01, D07, C01, A0C, A0T |
| 16 |
7580108 |
Thiết kế nội thất |
39 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
V00, V01, H01, H07, A0T |
| 17 |
7720101 |
Y khoa |
479 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
B00, A02, B03, B08, A00 |
| 18 |
7720115 |
Y học cổ truyền |
289 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
B00, A02, B03, B08, A00 |
| 19 |
7720201 |
Dược học |
99 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
A00, B00, C02, D07, A11, A02, B03, B08 |
| 20 |
7720301 |
Điều dưỡng |
139 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
B00, A02, B03, B08, C02, A00 |
| 21 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
65 |
Ưu Tiên |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTHọc BạKết Hợp |
C00, D01, D15, C04, A10, D14 |
| 22 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
50 |
Ưu Tiên |
|
Học phí Đại học Hòa Bình năm 2025 - 2026
Điểm chuẩn Đại học Hòa Bình năm 2025
Xem thêm bài viết về trường Đại học Hòa Bình mới nhất:
Phương án tuyển sinh trường Đại học Hòa Bình năm 2026 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Hòa Bình năm 2026 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Hòa Bình năm 2025 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Hòa Bình năm 2024 mới nhất
Học phí trường Đại học Hòa Bình 2025 - 2026