| TT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
Phương thức xét tuyển |
Tổ hợp |
| 1 |
BC602 |
Báo chí (chuyên ngành Báo in) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
|
| 2 |
BC604 |
Báo chí (chuyên ngành Báo phát thanh) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 3 |
BC605 |
Báo chí (chuyên ngành Báo truyền hình) |
100 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 4 |
BC607 |
Báo chí (chuyên ngành Báo mạng điện tử) |
100 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 5 |
BC603 |
Báo chí (chuyên ngành Ảnh báo chí) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 6 |
BC606 |
Báo chí (chuyên ngành Quay phim truyền hình) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 7 |
XB801 |
Xuất bản (chuyên ngành Biên tập xuất bản) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 8 |
XB802 |
Xuất bản (chuyên ngành Xuất bản điện tử) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 9 |
TM7229001 |
Triết học |
40 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
|
| 10 |
CN7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
40 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 11 |
KT7310102 |
Kinh tế chính trị |
40 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 12 |
KT527 |
Kinh tế (chuyên ngành Quản lý kinh tế) |
150 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 13 |
TT530 |
Chính trị học (chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa) |
100 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 14 |
CT531 |
Chính trị học (chuyên ngành Chính trị phát triển) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 15 |
TH533 |
Chính trị học (chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh) |
40 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 16 |
TT538 |
Chính trị học (chuyên ngành Truyền thông chính sách) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 17 |
NP7310205 |
Quản lý nhà nước |
100 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 18 |
XD7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước |
90 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 19 |
XH7310301 |
Xã hội học |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 20 |
XH7760101 |
Công tác xã hội |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 21 |
CT7340403 |
Quản lý công |
100 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 22 |
LS7229010 |
Lịch sử (chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam) |
40 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
|
| 23 |
BC7320105 |
Truyền thông đại chúng |
100 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
|
| 24 |
BC7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
150 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 25 |
QT7320107 |
Truyền thông quốc tế |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 26 |
QT610 |
Quan hệ quốc tế (chuyên ngành Thông tin đối ngoại) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 27 |
QT611 |
Quan hệ quốc tế (chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 28 |
QT614 |
Quan hệ quốc tế (chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 29 |
QQ615 |
Quan hệ công chúng (chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 30 |
QQ616 |
Quan hệ công chúng (chuyên ngành Truyền thông marketing) |
100 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 31 |
QQ618 |
Quan hệ công chúng (chuyên ngành Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo) |
50 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |
| 32 |
NN7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
60 |
kết quả thi THPT; Tuyển thẳng; Kết hợp |