Mã trường: KHA
Tên trường: Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Tên tiếng anh: National Economics University
Tên viết tắt: NEU
Địa chỉ: 207 đường Giải Phóng, phường Bạch Mai, Hà Nội
Website: http://www.neu.edu.vn
Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 90 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310101 | Kinh tế học | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310101 | Kinh tế và quản lý đô thị | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7310101 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 80 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 180 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7340115 | Marketing | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 70 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 230 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 80 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340301 | Kế toán | 150 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 90 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 70 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 40 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7380101 | Luật | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 80 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 60 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 43 | CLC1 | (1) Kinh tế phát triển | 55 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 44 | CLC1 | (2) Ngân hàng | 55 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 45 | CLC1 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 55 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 46 | CLC1 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 55 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 47 | CLC2 | (1) Kinh tế Đầu tư | 160 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 48 | CLC2 | (2) Quản trị nhân lực | 160 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 49 | CLC2 | (3) Quản trị kinh doanh | 105 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 50 | CLC2 | (4) Quan hệ công chúng | 160 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 51 | CLC3 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 325 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 52 | CLC3 | (2) Marketing số | 270 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 53 | CLC3 | (3) Quản trị Marketing | 165 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 54 | CLC3 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 270 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 55 | CLC3 | (5) Kinh tế quốc tế | 270 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 56 | CLC3 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 165 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 57 | CLC3 | (7) Thương mại điện tử | 165 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 58 | CLC3 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 270 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 59 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 110 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 60 | 7340101 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 90 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 61 | 7310108 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 62 | 7310108 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 90 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 63 | 7340301 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 60 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 64 | 7340101 | Kinh doanh số (E-BDB) | 60 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 65 | 7340101 | Phân tích kinh doanh (BA) | 60 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 66 | 7340101 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 70 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 67 | 7340101 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 70 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 68 | 7340201 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 69 | 7340201 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 70 | 7810201 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 71 | 7340302 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 60 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 72 | 7310101 | Kinh tế học tài chính (FE) | 90 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 73 | 7510605 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 100 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 74 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 75 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 80 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 76 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 77 | 7810101 | Quản trị giải trí và sự kiện | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 78 | 7340115 | Công nghệ Marketing | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 79 | 7460108 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 80 | 7340302 | Kiểm toán nội bộ | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 81 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 82 | 7310109 | Kinh tế số (dự kiến) | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 83 | 7310101 | Kinh tế Y tế | 40 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 84 | 7310105 | Phát triển quốc tế | 40 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 85 | 7310101 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 86 | 7810101 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 87 | 7340404 | Quản trị nhân lực quốc tế | 40 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 88 | 7310108 | Quản trị rủi ro định lượng | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 89 | 7460112 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 90 | 7340201 | Thẩm định giá | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 91 | 7310107 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 92 | 7310101 | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 70 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 93 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 94 | 7810103 | Quản trị lữ hành | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 95 | 7340115 | Truyền thông Marketing | 60 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 96 | 7380107 | Luật kinh doanh | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 97 | 7340121 | Quản trị kinh doanh thương mại | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 98 | 7340121 | Quản lý thị trường | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 99 | 7340201 | Thẩm định giá | 50 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 100 | TT1 | (1) Kế toán | 55 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 101 | TT1 | (2) Kế hoạch tài chính | 55 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 102 | TT1 | (3) Quản trị kinh doanh | 55 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 103 | TT2 | (1) Tài chính | 220 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 104 | TT2 | (2) Kinh doanh quốc tế | 110 | ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT |
|
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Học phí chính thức Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2025
Học phí đại học chính quy chương trình chuẩn: theo ngành/chương trình học năm 2025 khoảng từ 18 triệu đồng đến 25 triệu đồng/năm học.
Học phí đại học chính quy các chương trình tiên tiến, chương trình chất lượng cao, chương trình định hướng ứng dụng (POHE) và chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: theo ngành/chương trình học năm 2025 khoảng từ 41 triệu đồng đến 65 triệu đồng/năm học.
Lộ trình tăng học phí tối đa 10% cho từng năm và thực hiện theo Nghị định số 81/NĐ-CP ngày 27/08/2021 của Chính phủ.
Điểm chuẩn trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2025


Xem thêm bài viết về trường Đại học Kinh tế Quốc dân mới nhất:
