Trắc nghiệm Chuyên đề 11 Unit 2. Relationships

  • 1130 lượt thi

  • 114 câu hỏi

  • 45 phút

Câu 1:

Choose the best option to complete each of the following sentences.

We had a dreadful________ in the restaurant, but he phoned me the next day to apologise.

Xem đáp án

Đáp án: D. argument

Giải thích:

A. discussion (n.): cuộc thảo luận       B. presentation (n.): bài thuyết trình

C. debate (n.): cuộc tranh luận           D. argument (n.): cuộc tranh cãi

Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: We had a dreadful argument in the restaurant, but he phoned me the next day to apologise. (Chúng tôi đã có một cuộc tranh cãi gay gắt trong nhà hàng, nhưng anh ta đã gọi điện cho tôi ngày hôm sau để xin lỗi.)


Câu 2:

Many teenagers spend a lot of time thinking and talking about being in a romantic________.

Xem đáp án

Đáp án: C. relationship

Giải thích:

A. communication (n.): sự giao tiếp                B. situation (n.): tình huống

C. relationship (n.): mối quan hệ                     D. correlation (n.): sự tương quan

Xét về nghĩa, phương án c phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Many teenagers spend a lot of time thinking and talking about being in a romantic relationship. (Nhiều bạn thanh thiếu niên dành rất nhiều thời gian suy nghĩ và nói về chuyện tình cảm của họ.)


Câu 3:

He doesn’t go on a date because he wants to________his study and sport

Xem đáp án

Đáp án: B. concentrate on

Giải thích:

A. depend on (v.): phụ thuộc vào       B. concentrate on (v.): tập trung vào

C. take care of (v.): chăm sóc             D. look after (v.): chăm sóc

Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: He doesn’t go on a date because he wants to concentrate on his study and sport. (Anh ấy không hẹn hò vì anh ấy muốn tập trung cho việc học và chơi thể thao.)


Câu 4:

The couple________everyone when they announced the end of the relationship just weeks after their romantic wedding.

Xem đáp án

Đáp án: A. shocked

Giải thích:

A. shocked (v.) gây sốc                      B. scared (v.). làm sợ hãi

C. frightened (v.): làm sợ hãi              C. confused (v.): gây bối rối

Xét về nghĩa, phương án A phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: The couple shocked everyone when they announced the end of the relationship just weeks after their romantic wedding. (Cặp đôi đã gây sốc cho tất cả mọi người khi họ thông báo kết thúc mối quan hệ chỉ vài tuần sau đám cưới lãng mạn của họ.)


Câu 5:

We are really________in our interests, therefore, we have been friends for years.

Xem đáp án

Đáp án: A. well matched

Giải thích:

A. well matched (adj.) hợp nhau                                B. well done (adj.). làm tốt

C. well adjusted (adj.) giỏi thích nghi                        D. well balanced (adj.) đúng mực, biết điều

Xét về nghĩa, phương án A phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: We are really well matched in our interests, therefore, we have been friends for years. (Chúng tôi rất hợp nhau về sở thích, vì vậy chúng tôi là bạn của nhau nhiều năm rồi.)


0

Đánh giá trung bình

0%

0%

0%

0%

0%

Bình luận


Bình luận