| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
Phương thức xét tuyển |
Tổ hợp |
|
1
|
7310101
|
Kinh tế (Kinh tế, Kinh tế đầu tư; Kinh tế số, Kinh tế tuần hoàn)
|
60
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
2
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp, quản trị Logistics; Marketing số)
|
160
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
3
|
7340116
|
Bất động sản
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
C00; C03; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
4
|
7340201
|
Tài chính - Ngân hàng (Bảo hiểm và đầu tư tài chính, Ngân hàng, Tài chính, Tài chính - Ngân hàng)
|
60
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
5
|
7340301
|
Kế toán (Kế toán, Kế toán doanh nghiệp, Kế toán công)
|
200
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
6
|
7420201
|
Công nghệ sinh học
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
7
|
7480104
|
Hệ thống thông tin (Công nghệ thông tin)
|
60
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
8
|
7510203
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
|
130
|
Ưu TiênĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
9
|
7510205
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
130
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
10
|
7510605
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
180
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
11
|
7520103
|
Kỹ thuật cơ khí (Công nghệ chế tạo máy)
|
50
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
12
|
7520118
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
13
|
7549001
|
Công nghệ chế biến lâm sản (Công nghệ gỗ và quản trị sản xuất, Kỹ nghệ gỗ và nội thất, Thiết kế và kỹ thuật đồ gỗ nội thất)
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; C01; C02; X01; X03; X04; C03; A00; X07; X08; B00; X27; X28 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
14
|
7580102
|
Kiến trúc cảnh quan (Quy hoạch và Thiết kế cảnh quan, Quản lý công trình cảnh quan đô thị, Quản lý cây xanh đô thị)
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
ĐT THPT Học Bạ |
X01; X03; X04; C04; X07; X08; X56; V06; X02; H08; X71; Y08 |
|
15
|
7580108
|
Thiết kế nội thất
|
70
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; X01; X03; X04; V01; C03; A01; X07; X08; C00; H08; D14 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
16
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
17
|
7620105
|
Chăn nuôi
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
18
|
7620110
|
Khoa học cây trồng (Nông nghiệp công nghệ cao, Khuyến nông và phát triển nông thôn)
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
B00; D07; X15; X16; A00; B02; X11; X12; D01; C03; C04 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
19
|
7620205
|
Lâm sinh (Công nghệ viễn thám và GIS; Quản lý phát thải cacbon; Lâm sinh)
|
40
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
B00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; X26; A01; X06; X11; X12 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
20
|
7620210
|
Lâm nghiệp
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
B00; C02; X02; X03; X04; D01; X26; X06; X11; X12; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
21
|
7620211
|
Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm)
|
90
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
22
|
7640101
|
Thú y
|
90
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
23
|
7760101
|
Công tác xã hội
|
50
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
24
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành (Quản trị khách sạn, Quản trị lữ hành)
|
220
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
25
|
7850101
|
Quản lý tài nguyên và Môi trường
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
26
|
7850103
|
Quản lý đất đai (Địa tin học, Quản trị đất đai hiện đại, Quản trị đô thị thông minh)
|
60
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
C04; D01; X01; X02; X26; D15; D14; X27; X28; X74; X78 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
27
|
7850104
|
Du lịch sinh thái
|
30
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; C01; C04; C03; A07; C00; D07; D15; D14; X74; X70 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |
|
28
|
7850106
|
Quản lý tài nguyên thiên nhiên
|
20
|
Ưu Tiên ĐGNL HCM |
|
ĐT THPT Học Bạ |
D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 |
| ĐGTD BK |
K00 |
| ĐGNL HN |
Q00 |