Trắc nghiệm Chuyên đề 11 Unit 9. Cities of the future

  • 1164 lượt thi

  • 110 câu hỏi

  • 45 phút

Câu 1:

Choose the best option to complete each of the following sentences.

1. Many types of__________energy such as wind and solar energy will never run out

Xem đáp án

Đáp án: D. renewable

Giải thích:

A. continual (adj.): liên tục, liên miên B. suitable (adj.): phù hợp

C. liveable (adj.): sống được                           D. renewable (adj.): có thể tái tạo

Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Many types of renewable energy such as wind and solar energy will never run out. (Nhiều loại năng lượng tái tạo như năng lượng gió và mặt trời sẽ không bao giờ cạn kiệt.)


Câu 2:

2. Advances in technology are believed to improve the__________of life.

Xem đáp án

Đáp án: B. quality

Giải thích:

A. nature (n.): bản chất           B. quality (n.): chất lượng

C. impression (n.): ấn tượng   D. appearance (n.): sự xuất hiện, vẻ bề ngoài

Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Advances in technology are believed to improve the quality of life. (Những tiến bộ công nghệ được tin là sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Câu 3:

3. This apartment is far from perfect, but it’s__________.

Xem đáp án

Đáp án: A. liveable

Giải thích:

A. liveable (adj.): có thể sống được                B. common (adj.): chung, phổ biến

C. recyclable (adj.): có thể tái chế được         D. doubtful (adj.): nghi ngờ, đáng ngờ

Xét về nghĩa, phương án A phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: This apartment is far from perfect, but it’s liveable. (Căn hộ này không hoàn hảo, nhưng có thể sống được.)

Câu 4:

4. In the future, cars equipped with on-board computers will be able to__________and avoid traffic jams automatically.

Xem đáp án

Đáp án: C. detect

Giải thích:

A. furnish (v.): cung cấp, trang bị đồ đạc        B. ignore (v.): phớt lờ

C. detect (v.) dò tìm                                       D. predict (v.): dự báo

Xét về nghĩa, phương án c phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: In the future, cars equipped with on-board computers will be able to detect and avoid traffic jams automatically. (Trong tương lai, những chiếc xe ô tô được trang bị máy tính sẽ có thể tự động phát hiện và tránh tắc nghẽn giao thông.)


Câu 5:

5.  Despite all the difficulties, Luke remains__________.

Xem đáp án

Đáp án: D. optimistic

Giải thích:

A. pessimistic (adj.): bi quan               B. doubtful (adj.): nghi ngờ, đáng ngờ

C. hopeless (adj.): tuyệt vọng             D. optimistic (adj.): lạc quan

Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Despite all the difficulties, Luke remains optimistic. (Bất chấp tất cả những khó khăn, Luke vẫn lạc quan.)

0

Đánh giá trung bình

0%

0%

0%

0%

0%

Bình luận


Bình luận