Bài tập Tiếng anh lớp 3 Unit 4 Lession 6. Skills time Phần 2 có đáp án
25 người thi tuần này 4.6 832 lượt thi 5 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 12. Those are our computers - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 12. Those are our computers - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 11. There is a doll on the rug - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 11. There is a doll on the rug - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 10. May I take a photo? - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 10. May I take a photo? - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
Bộ 3 đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 có đáp án - Đề 3
Bộ 3 đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 có đáp án - Đề 2
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
|
1. smiley face |
2. smiley face |
3. sad face |
|
4. smiley face |
5. sad face |
6. smiley face |
Nội dung bài nghe:
1. Let’s see giraffe the first. I like giraffe.
2. And then, the birds. Bird are pretty. I like birds.
3. I don’t like fish. Let’s not see the fish, mom. I don’t like fish.
4. I like monkeys. Let’s see the monkeys next. They’re funny.
5. Let’s not see the cats. I don’t like cats.
6. Let’s go and see the lions next. I like lions.
Hướng dẫn dịch:
1. Đầu tiên hãy xem hươu cao cổ. Tôi thích hươu cao cổ.
2. Và sau đó, những con chim. Chim rất đẹp. Tôi thích chim.
3. Tôi không thích cá. Mẹ đừng nhìn thấy cá. Tôi không thích cá.
4. Tôi thích khỉ. Hãy xem những con khỉ tiếp theo. Họ thật buồn cười.
5. Let’s not see the cat. Tôi không thích mèo.
6. Hãy đi và xem những con sư tử tiếp theo. Tôi thích sư tử.
Lời giải
Gợi ý:
- It has four legs. It’s tall and yellow. What is it?
- It’s a giraffe.
- I like monkeys and dogs.
Hướng dẫn dịch:
- Nó có bốn chân. Nó cao và màu vàng. Nó là gì?
- Đó là một con hươu cao cổ.
- Tôi thích khỉ và chó.
Lời giải
Học sinh nói về động vật yêu thích của mình.
Lời giải
Gợi ý:
I like elephants. They’re big.
I don’t like giraffe. They’re tall.
Hướng dẫn dịch:
Tôi thích những con voi. Họ lớn.
Tôi không thích hươu cao cổ. Chúng cao.
Lời giải
1. The lion is big.
2. That bird is green.
3. The giraffes are tall.
4. I don’t like monkeys.
Hướng dẫn dịch:
1. Con sư tử lớn.
2. Con chim đó màu xanh lá cây.
3. Những con hươu cao cổ.
4. Tôi không thích khỉ.
