Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Đắk Lắk (có đáp án)
27 người thi tuần này 4.6 27 lượt thi 40 câu hỏi 60 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 THPT chuyên KHXH&NV (đề chung) (có đáp án)
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 THPT chuyên KHTN (đề chung) (có đáp án)
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Sơn La (có đáp án)
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Quảng Trị (có đáp án)
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Quảng Ngãi (có đáp án)
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Phú Thọ (có đáp án)
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Ninh Bình (có đáp án)
Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Lai Châu (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Câu 1/40
Lời giải
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Vui lòng mang giày của bạn vào khi bước vào nơi này.
B. Bạn không thể mua bất kỳ đôi giày nào ở nơi này.
C. Bạn không bắt buộc phải mang giày ở nơi này.
D. Vui lòng cởi giày của bạn ra khi bước vào nơi này.
Thông tin: NOTICE / Hình ảnh đôi giày trong vòng tròn có vạch chéo / SHOES NOT ALLOWED HERE
Dịch nghĩa: THÔNG BÁO / Không được phép mang giày vào đây.
Phân tích: Biển báo có chữ “SHOES NOT ALLOWED HERE” (Không được phép mang giày ở đây) cùng biểu tượng cấm mang giày, yêu cầu mọi người phải bỏ giày dép ở ngoài trước khi bước vào.
- Phương án D (Vui lòng cởi giày...) truyền đạt chính xác hành động thực tế cần làm để tuân thủ quy định của biển báo (“take off” = cởi ra).
- Phương án C sai vì cấu trúc “don't have to” mang nghĩa là “không cần thiết/không bắt buộc” (tức là bạn vẫn có quyền mang nếu muốn), không thể hiện được tính cấm đoán tuyệt đối của biển báo.
- Phương án A mang nghĩa ngược lại (yêu cầu mang giày vào - “put on”).
- Phương án B đưa ra thông tin không liên quan đến ngữ cảnh (việc mua bán giày).
Chọn D.
Câu 2/40
Lời giải
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Nhớ thanh toán tiền vé của bạn tại chiếc bàn ở trong góc.
B. Đừng bận tâm đến việc thanh toán tiền vé của bạn vì nó miễn phí.
C. Đừng xếp hàng ở đây nếu bạn đã thanh toán tiền vé của mình rồi.
D. Vui lòng đến chiếc bàn ở trong góc để thanh toán tiền vé của bạn.
Thông tin: Go to desk in corner for concert tickets already paid for. Do not queue here.
Dịch nghĩa: Hãy đến chiếc bàn ở góc để lấy vé xem hòa nhạc đã được thanh toán. Đừng xếp hàng ở đây.
Phân tích: Thông báo hướng dẫn những người mua vé “already paid for” (đã thanh toán rồi) thì đi đến chiếc bàn ở trong góc để lấy vé, đồng thời yêu cầu họ “Do not queue here” (đừng xếp hàng ở vị trí này).
- Phương án C (Đừng xếp hàng ở đây nếu bạn đã thanh toán tiền vé của mình) truyền đạt một cách chính xác tình huống thực tế này.
- Phương án A và D sai vì yêu cầu khách hàng đến chiếc bàn ở góc để “thanh toán” (pay), trong khi thực tế khu vực đó dành cho những người lấy vé “đã thanh toán rồi” (already paid for).
- Phương án B sai vì đưa ra thông tin bịa đặt là vé “miễn phí” (free).
Chọn C.
Lời giải
A. hat: /hæt/
B. house: /haʊs/
C. hotel: /həʊˈtel/
D. hour: /ˈaʊər/
Phương án D có phần gạch chân là âm câm (không phát âm), còn lại được phát âm là /h/.
Câu 4/40
A. begin
Lời giải
A. begin: /bɪˈɡɪn/
B. address: /əˈdres/
C. forget: /fəˈɡet/
D. tennis: /ˈtenɪs/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại là /e/.
Câu 5/40
Lời giải
Đáp án đúng là D
Thứ tự đúng: D. c - a - e - b - d
- (c) Giới thiệu: Nêu chủ đề chính (AI đang thay đổi cuộc sống).
- (a) Ví dụ 1: Đưa ra ví dụ cụ thể đầu tiên (ChatGPT).
- (e) Ví dụ 2: Dấu hiệu “also” (cũng) bổ sung thêm ứng dụng của AI (y tế, giáo dục, giao thông).
- (b) Phản biện: Dấu hiệu “however” (tuy nhiên) chuyển hướng sang mặt trái/sự lo ngại.
- (d) Kết luận: Dấu hiệu “In conclusion” tóm tắt lại và đưa ra lời khuyên.
Đoạn hoàn chỉnh:
c. Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing how people live, work, and solve everyday problems.
a. One popular example is ChatGPT, an AI chatbot that can answer questions, write essays, and help with many tasks.
e. AI is also used in healthcare to detect diseases early, in education to personalize learning, and in transportation with self-driving cars.
b. Many people are, however, worried about AI taking over jobs or spreading misinformation if not used carefully.
d. In conclusion, while tools like ChatGPT show how powerful and helpful AI can be, it is important for us to use this technology wisely and responsibly.
Dịch nghĩa:
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi nhanh chóng cách con người sống, làm việc và giải quyết các vấn đề hàng ngày. Một ví dụ phổ biến là ChatGPT, một chatbot AI có thể trả lời câu hỏi, viết bài luận và giúp đỡ nhiều công việc. AI cũng được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe để phát hiện bệnh sớm, trong giáo dục để cá nhân hóa việc học, và trong giao thông với xe tự lái. Tuy nhiên, nhiều người lo lắng về việc AI sẽ chiếm đoạt việc làm hoặc lan truyền thông tin sai lệch nếu không được sử dụng cẩn thận. Tóm lại, mặc dù các công cụ như ChatGPT cho thấy AI có thể mạnh mẽ và hữu ích như thế nào, điều quan trọng là chúng ta phải sử dụng công nghệ này một cách khôn ngoan và có trách nhiệm.
Câu 6/40
Lời giải
Đáp án đúng là A
Thứ tự đúng: A. a - c - b - d - e
- (a) Hỏi thăm: Lời chào hỏi lịch sự mở đầu thư.
- (c) Lý do: Đi thẳng vào mục đích viết thư (kể về hoạt động bảo vệ động vật).
- (b) Chi tiết 1: Dấu hiệu “Firstly” (Đầu tiên) bắt đầu liệt kê hoạt động.
- (d) Chi tiết 2: Dấu hiệu “Lastly” (Cuối cùng) kết thúc việc liệt kê.
- (e) Chốt thư: Dấu hiệu “Overall” (Nhìn chung) để tóm tắt ý nghĩa trước khi ký tên.
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear John,
a. I hope you are doing well!
c. I'm happy to share some great news about new activities at our school to protect wildlife.
b. Firstly, our school has started a recycling program to reduce waste and protect habitats. Additionally, we have started a garden to create a safe space for wildlife.
d. Lastly, students are helping to organize awareness campaigns and fundraisers to support wildlife conservation.
e. Overall, these activities show our commitment to protecting biodiversity and helping the environment.
Best regards,
Dịch nghĩa:
John thân mến,
Tớ hy vọng cậu vẫn khỏe!
Tớ rất vui được chia sẻ một số tin tức tuyệt vời về các hoạt động mới tại trường của chúng tớ nhằm bảo vệ động vật hoang dã. Đầu tiên, trường chúng tớ đã bắt đầu một chương trình tái chế để giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường sống. Ngoài ra, chúng tớ đã bắt đầu làm một khu vườn để tạo ra một không gian an toàn cho động vật hoang dã. Cuối cùng, các bạn học sinh đang giúp tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức và gây quỹ để hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã. Nhìn chung, những hoạt động này cho thấy cam kết của chúng tớ trong việc bảo vệ đa dạng sinh học và giúp đỡ môi trường.
Trân trọng,
Câu 7/40
Lời giải
A. plays (v): thì hiện tại đơn
B. has played (v): thì hiện tại hoàn thành
C. played (v): thì quá khứ đơn
D. is playing (v): thì hiện tại tiếp diễn
Trạng từ chỉ thời gian “yesterday afternoon” (chiều hôm qua) là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ. Động từ “play” thêm đuôi “-ed”.
→ He played football with his friends yesterday afternoon.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đã chơi bóng đá với bạn bè vào chiều hôm qua.
Câu 8/40
Lời giải
Đáp án đúng là D
A. were going (v): thì quá khứ tiếp diễn
B. would go (v): tương lai trong quá khứ / câu điều kiện loại 2
C. went (v): thì quá khứ đơn
D. will go (v): thì tương lai đơn
Câu bắt đầu bằng “If” và động từ ở vế If đang chia ở thì hiện tại đơn (“is”). Đây là dấu hiệu của Câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-hiện tại đơn, S + will + V-nguyên thể.
→ If the weather is fine tomorrow, we will go to see our grandparents.
Dịch nghĩa: Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi thăm ông bà.
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

