Tiếng Anh 5 Unit 9 Lesson 2 (trang 60-61)
26 người thi tuần này 4.6 3.2 K lượt thi 3 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 12. Something new to watch! - Reading and Writing - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 12. Something new to watch! - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 12. Something new to watch! - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 11. Will it really happen? - Reading and Writing - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 11. Will it really happen? - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 11. Will it really happen? - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 10. What's the matter? - Reading and Writing - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 10. What's the matter? - Grammar - Family and Friends có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Gợi ý:
- What are your favourite animals at the zoo?
They’re pandas and monkevs.
- What did the pandas do when you were there?
They ate bamboos.
What did the monkeys do when you were there?
They climbed the trees.
Hướng dẫn dịch:
- Các loài vật ưa thích của bạn ở sở thú là gì?
Là gấu trúc và khỉ.
- Những con gấu trúc làm gì khi bạn ở đó?
Chúng ăn tre.
- Những con khỉ làm gì khi bạn ở đó?
Chúng trèo cây.
Lời giải
1. I was at the zoo last week.
2. I saw some monkeys.
3. They played with a big ball.
Lời giải
(Thực hiện theo hành động của các con vật (chơi đố chữ)
slowly (một cách chậm chạp) | noisily (một cách ồn ào) | quickly (một cách nhanh nhẹn) |
loudly (một cách ầm ĩ) | quietly (một cách yên tĩnh) | beautifully (một cách đẹp đẽ) |
Ví dụ:
A: What did you see at the zoo? (Bạn đã thấy gì ở sở thú?)
B: I saw the elephants. (Mình đã thấy những chú voi.)
A: What did they do there? (Chúng làm gì ở đó?)
B: They walked slowly. (Chúng đi một cách chậm chạp.)