Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: D. Reading có đáp án
25 người thi tuần này 4.6 716 lượt thi 5 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 12. Those are our computers - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 12. Those are our computers - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 11. There is a doll on the rug - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 11. There is a doll on the rug - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 10. May I take a photo? - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 10. May I take a photo? - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
Bộ 3 đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 có đáp án - Đề 3
Bộ 3 đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 có đáp án - Đề 2
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
|
1. b |
2. d |
3. c |
4. a |
Hướng dẫn dịch:
1. Xin chào. Tớ là Ben.
2. Chào, Ben. Tớ là Minh.
3. Chào, Lucy. Bạn thế nào?
4. Tạm biệt, Mai.
Lời giải
1. Ben: Hello, I’m Ben.
Mai: Hi, Ben. I’m Mai.
2. Lucy: Hi, Minh. How are you?
Minh: Fine, thank you.
3. Ben: Bye, Linh.
Linh: Bye, Ben.
Hướng dẫn dịch:
1. Ben: Xin chào, tớ là Ben.
Mai: Chào Ben. Tớ là Mai.
2. Lucy: Chào Minh. Bạn khỏe không?
Minh: Khoẻ, cảm ơn bạn.
3. Ben: Tạm biệt, Linh.
Linh: Tạm biệt, Ben.
Lời giải
Ben: Hello, I’m Ben.
Mai: Hi, Ben. I’m Mai.
Hướng dẫn dịch:
Ben: Xin chào, tớ là Ben.
Mai: Chào Ben. Tớ là Mai.
Lời giải
Lucy: Hi, Minh. How are you?
Minh: Fine, thank you.
Lucy: Chào Minh. Bạn khỏe không?
Minh: Khoẻ, cảm ơn bạn.
Lời giải
Ben: Bye, Linh.
Linh: Bye, Ben.
Hướng dẫn dịch:
Ben: Tạm biệt, Linh.
Linh: Tạm biệt, Ben.






