Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 14: A. Phonics and Vocabulary có đáp án
39 người thi tuần này 4.6 801 lượt thi 5 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 19 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 18 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 17 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 15 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 13 Listening (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
a. door (cửa)
b. room (phòng)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải

Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
|
1. small |
2. big |
3. beds |
4. chairs |
5. desk |
Hướng dẫn dịch:
1. Cái cửa thì nhỏ.
2. Cái cửa sổ thì lớn.
3. Những cái giường thì mới.
4. Những cái ghế thì cũ.
5. Cái bàn thì mới.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
door (cửa)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
room (phòng)
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.





