Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Self-check 3: B. Listening có đáp án
54 người thi tuần này 4.6 1.1 K lượt thi 6 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Family and Friends có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Family and Friends có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Family and Friends có đáp án
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án - Đề thi tham khảo
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án
Bộ 5 đề thi Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án - Đề 5
Bộ 5 đề thi Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án - Đề 4
Bộ 5 đề thi Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án - Đề 3
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
![]()
Nội dung bài nghe:
1. A: Who's that?
B: It's my sister.
2. The living room is there.
3. A: What's her job?
B: She's a doctor.
4. A: How old is he?
B: He's twelve years old.
5. A: Would you like some bread?
B: Yes, please.
6. The lamp is new.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Đó là ai?
B: Đó là em gái của tớ.
2. Phòng khách ở đó.
3. A: Công việc của cô ấy là gì?
B: Cô ấy là bác sĩ.
4. A: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy mười hai tuổi.
5. A: Bạn có muốn một ít bánh mì không?
B: Có, làm ơn.
6. Cái đèn còn mới.
Lời giải

A: What's her job?
B: She's a doctor.
A: Công việc của cô ấy là gì?
B: Cô ấy là bác sĩ.
Lời giải

A: How old is he?
B: He's twelve years old.
A: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy mười hai tuổi.
Lời giải

A: Would you like some bread?
B: Yes, please.
A: Bạn có muốn một ít bánh mì không?
B: Có, làm ơn.
Lời giải
The lamp is new.
Cái đèn còn mới.
Lời giải
|
1. c |
2. e |
3. a |
4. d |
5. b |
Nội dung bài nghe:
1. A: Is he a farmer?
B: Yes, he is.
2. A: Who's that?
B: It's my mother.
3. A: What would you like to eat?
B: I'd like some chicken and bread, please.
4. A: Where are the lamps?
B: They're on the table.
5. There are two chairs in the room.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Đó là ai?
B: Đó là em gái của tớ.
2. Phòng khách ở đó.
3. A: Công việc của cô ấy là gì?
B: Cô ấy là bác sĩ.
4. A: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy mười hai tuổi.
5. A: Bạn có muốn một ít bánh mì không?
B: Có, làm ơn.
6. Cái đèn còn mới.





