Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Self-check 3: B. Listening có đáp án
52 người thi tuần này 4.6 1.3 K lượt thi 6 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 19 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 18 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 17 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 15 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 13 Listening (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
![]()
Nội dung bài nghe:
1. A: Who's that?
B: It's my sister.
2. The living room is there.
3. A: What's her job?
B: She's a doctor.
4. A: How old is he?
B: He's twelve years old.
5. A: Would you like some bread?
B: Yes, please.
6. The lamp is new.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Đó là ai?
B: Đó là em gái của tớ.
2. Phòng khách ở đó.
3. A: Công việc của cô ấy là gì?
B: Cô ấy là bác sĩ.
4. A: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy mười hai tuổi.
5. A: Bạn có muốn một ít bánh mì không?
B: Có, làm ơn.
6. Cái đèn còn mới.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải

A: What's her job?
B: She's a doctor.
A: Công việc của cô ấy là gì?
B: Cô ấy là bác sĩ.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải

A: How old is he?
B: He's twelve years old.
A: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy mười hai tuổi.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải

A: Would you like some bread?
B: Yes, please.
A: Bạn có muốn một ít bánh mì không?
B: Có, làm ơn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
The lamp is new.
Cái đèn còn mới.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
|
1. c |
2. e |
3. a |
4. d |
5. b |
Nội dung bài nghe:
1. A: Is he a farmer?
B: Yes, he is.
2. A: Who's that?
B: It's my mother.
3. A: What would you like to eat?
B: I'd like some chicken and bread, please.
4. A: Where are the lamps?
B: They're on the table.
5. There are two chairs in the room.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Đó là ai?
B: Đó là em gái của tớ.
2. Phòng khách ở đó.
3. A: Công việc của cô ấy là gì?
B: Cô ấy là bác sĩ.
4. A: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy mười hai tuổi.
5. A: Bạn có muốn một ít bánh mì không?
B: Có, làm ơn.
6. Cái đèn còn mới.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.





