Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson 1 có đáp án
49 người thi tuần này 4.6 1 K lượt thi 6 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 19 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 18 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 17 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 15 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 13 Listening (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
a.
Bill: Chơi trò chơi đi.
Mai: Được thôi
b.
Bill: Đây là gì?
Mai: Đó là mũi
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
a. What’s this? It’s a face.
b. What’s this? It’s a hand.
c. What’s this? It’s an ear.
d. What’s this? It’s an eye.
Hướng dẫn dịch
a. Đây là gì? Đó là khuôn mặt.
b. Đây là gì? Đó là một bàn tay.
c. Đây là gì? Đó là một cái tai.
d. Đây là gì? Đó là một con mắt.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
1. What’s this? It’s an eye
2. What’s this? It’s a nose
3. What’s this? It’s a hand
4. What’s this? It’s an ear.
5. What’s this? It’s a mouth.
Hướng dẫn dịch
1. Đây là cái gì? Đó là một con mắt
2. Đây là cái gì? Nó là một cái mũi
3. Cái gì đây? Đó là một bàn tay
4. Đây là cái gì? Đó là một cái tai.
5. Cái gì đây? Đó là một cái miệng.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
1.a
2.a
Nội dung bài nghe
1. What’s this? It’s a hand.
2. What’s this? It’s an ear.
Hướng dẫn dịch
1. Đây là gì? Đó là một bàn tay.
2. Đây là gì? Nó là cái tai
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
1. an ear
2. an eye
3. a nose
4. a hand
Hướng dẫn làm bài
1. What’s this? It’s an ear.
2. What’s this? It’s an eye.
3. What’s this? It’s a nose.
4. What’s this? It’s a hand.
Hướng dẫn dịch
1. Đây là cái gì? Đó là một cái tai.
2. Đây là cái gì? Đó là một con mắt.
3. Cái gì đây? Đó là một cái mũi.
4. Đây là cái gì? Đó là một bàn tay.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Hướng dẫn dịch
Các bộ phận trên cơ thể
Đây là gì? Nó là một cái mắt.
Đây là gì? Nó là một cái tai
Một mắt và một tai.
Kia là gì? Nó là khuôn mặt.
Kia là gì? Nó là một cái tay.
Một khuôn mặt và một bàn tay
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.