Đề thi tham khảo Văn vào 10 Sở Ninh Bình năm 2026 Không chuyên (có đáp án)
8 người thi tuần này 4.6 8 lượt thi 6 câu hỏi 120 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi tham khảo Văn vào 10 Trường Phổ thông năng khiếu ĐHQG HCM năm 2026 Đề chuyên (có đáp án)
Đề thi tham khảo Văn vào 10 Trường Phổ thông năng khiếu ĐHQG HCM năm 2026 Không chuyên (có đáp án)
Đề thi tham khảo Văn vào 10 Sở Bắc Ninh năm 2026 (có đáp án)
Đề thi minh họa Văn vào 10 Sở Hưng Yên năm 2026 (có đáp án)
Đề thi minh họa Văn vào 10 Sở Tuyên Quang năm 2026 (có đáp án)
Đề thi tham khảo Văn vào 10 Sở Ninh Bình năm 2026 Đề Chuyên (có đáp án)
Đề thi tham khảo Văn vào 10 Sở Ninh Bình năm 2026 Không chuyên (có đáp án)
Đề thi minh họa Văn vào 10 Sở Đồng Tháp năm 2026 Đề chuyên (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc văn bản:
CÂY BÀNG CỦA CHA
Khi xây căn nhà này
Cha tôi dành một khoảng sân
Gieo vào đó một mầm xanh
Cây bàng là cả khu vườn của cha
Cây bàng mang tuổi thơ tôi
Vươn vào vòm trời rộng mát
Những đàn chim thành phố về đây ca hát
Cho riêng cha và cho riêng tôi
Tôi lớn lên
Khói bụi bời bời
Những tòa nhà hầm hập chen nhau
Những tham vọng hầm hập đẩy xô nhau
Những đàn chim gãy cánh
Không bao giờ về đây được nữa
Cha tôi nhỏ bé giữa những tòa nhà
Cây bàng đơn độc giữa những tòa nhà
Cây bàng là cả khu vườn của cha
Bàn tay trổ đồi mồi của cha quét lá
Cha tưới cây bằng tiếng hát của mình
Cây bàng hóa cuộc đời cha
Tôi đi xa
Giữa những tầng mây
Tôi nhìn xuống thấy một đốm lửa xanh
Cây bàng của cha tôi đang lách mình qua thành phố
Vươn lên vươn lên.
(Tuyển tập thơ Tổ quốc gọi tên mình, Nguyễn Phan Quế Mai,
NXB Phụ nữ, 2015, tr.97-98)
Thực hiện các yêu cầu:
Lời giải
Lời giải
- Những hình ảnh thành phố đối lập với cây bàng và người cha:
“Khói bụi bời bời”
“Những tòa nhà hầm hập chen nhau”
“Những tham vọng hầm hập đẩy xô nhau”
“Những đàn chim gãy cánh”
- Ý nghĩa đối lập:
+ Thành phố: ngột ngạt, chật chội, khắc nghiệt, đầy bon chen.
+ Cây bàng và người cha: bình yên, bền bỉ, giàu tình cảm.Lời giải
- Hai câu thơ:
Cha tưới cây bằng tiếng hát của mình
Cây bàng hóa cuộc đời cha
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
- Phân tích hiệu quả:
+ “Tưới cây bằng tiếng hát”:
→ Ẩn dụ cho tình yêu, sự chăm sóc bằng tâm hồn, không chỉ bằng hành động vật chất.
→ Thể hiện người cha nuôi dưỡng cây bằng cả tình cảm và niềm vui sống.
+ “Cây bàng hóa cuộc đời cha”:
→ Cây bàng là hình ảnh tượng trưng cho cuộc đời, tâm huyết, hi sinh của người cha.
→ Gắn bó máu thịt giữa con người và thiên nhiên.
- Ý nghĩa chung:
→ Làm nổi bật tình yêu sâu sắc của cha và giá trị tinh thần lớn lao của cây bàng.Lời giải
Lời giải
|
Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích hình ảnh cây bàng của cha. 1. Mở đoạn (1–2 câu) - Giới thiệu khái quát: Hình ảnh cây bàng trong đoạn thơ là biểu tượng giàu ý nghĩa, gắn với người cha và tuổi thơ của người con. 2. Thân đoạn (triển khai các ý chính) a. Cây bàng – thế giới tinh thần của người cha “Cây bàng là cả khu vườn của cha” → Không chỉ là một cái cây mà là: Niềm vui sống; Tình yêu thiên nhiên; Nơi cha gửi gắm tâm hồn. → Biện pháp phóng đại → nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc b. Cây bàng – ký ức tuổi thơ của người con “Cây bàng mang tuổi thơ tôi” → Cây gắn với: Những kỉ niệm êm đềm; Quá trình trưởng thành. → Là một phần không thể thiếu của tuổi thơ. c. Cây bàng – biểu tượng của sức sống và bình yên “Vươn vào vòm trời rộng mát” → Gợi: Sự phát triển mạnh mẽ; Không gian thoáng đãng, che chở. “Những đàn chim thành phố về đây ca hát” → Cây bàng trở thành: Nơi hội tụ thiên nhiên giữa phố thị; Không gian sống đầy sức sống. d. Ý nghĩa biểu tượng “Cho riêng cha và cho riêng tôi” → Không gian riêng tư, thiêng liêng → Cây bàng: Biểu tượng của tình cha con Biểu tượng của mái ấm gia đình 3. Kết đoạn (1–2 câu) - Khẳng định: Cây bàng không chỉ là hình ảnh thiên nhiên mà còn là biểu tượng của tình cảm gia đình sâu sắc, bền vững. |
2,0 |
Lời giải
|
2 |
Nghị luận: Nuôi dưỡng tình cảm gia đình trong xã hội hiện đại. 1. Mở bài - Dẫn dắt: Xã hội 4.0 phát triển mạnh mẽ, công nghệ len lỏi vào đời sống. - Nêu vấn đề: → Thiết bị điện tử khiến gia đình xa cách → Cần nuôi dưỡng tình cảm gia đình 2. Thân bài a. Giải thích vấn đề - Tình cảm gia đình là gì?: Sự yêu thương, gắn bó, chia sẻ giữa các thành viên. - Nuôi dưỡng tình cảm gia đình: Quan tâm, chăm sóc, giữ gìn mối quan hệ. b. Thực trạng - Các biểu hiện: + Mỗi người một thiết bị riêng + Ít trò chuyện trực tiếp + Bữa cơm gia đình thiếu gắn kết - Hệ quả ban đầu: Khoảng cách ngày càng lớn. c. Nguyên nhân - Sự phát triển của công nghệ: Mạng xã hội hấp dẫn, gây “nghiện”. - Nhịp sống hiện đại: Bận rộn, áp lực công việc. - Ý thức cá nhân: Chưa coi trọng giá trị gia đình. d. Hậu quả - Gia đình: Thiếu gắn kết, dễ rạn nứt. - Cá nhân: Cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần. - Xã hội: Suy giảm giá trị truyền thống. e. Giải pháp (trọng tâm) - Cá nhân: Giảm thời gian dùng thiết bị; Chủ động trò chuyện, quan tâm. - Gia đình: Duy trì bữa cơm chung; Tạo hoạt động chung (du lịch, sinh hoạt). - Nhận thức: Đặt gia đình lên vị trí quan trọng. f. Mở rộng – phản đề - Không phủ nhận công nghệ: Có thể giúp kết nối nếu dùng đúng cách. - Phê phán: Những người sống thờ ơ, vô tâm với gia đình. 3. Kết bài - Khẳng định lại: Tình cảm gia đình luôn là giá trị cốt lõi. - Liên hệ: Mỗi người cần ý thức giữ gìn và vun đắp. |
4,0 |