Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Review 1 có đáp án
36 người thi tuần này 4.6 1 K lượt thi 5 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 19 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 18 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 17 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 15 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Listening (có đáp án)
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 13 Listening (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
(Học sinh tự thực hành)
Hướng dẫn dịch:
Tô màu đỏ cho cục tẩy.
Tô màu sách là màu xanh lam.
Tô màu túi màu vàng.
Tô màu xanh cho bút.
Tô màu cho bút chì màu da cam.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
1. 2 (two) boys
2. 2 (two) girls
3. 4 (four) windows
4. 1 (one) door
Hướng dẫn dịch:
1. Có bao nhiêu cậu bé? – 2 cậu bé.
2. Có bao nhiêu cô bé? – 2 cô bé.
3. Có bao nhiêu cửa sổ? – 4 cửa sổ.
4. Có bao nhiêu cửa? – 1 cửa.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
- toys: train, ball, teddy bear
- school things: pen, eraser, book, bag
- family members: uncle, mom, brother, cousin
Hướng dẫn dịch:
- đồ chơi: tàu hỏa, bóng, gấu bông
- đồ dùng học tập: bút, tẩy, sách, cặp
- các thành viên trong gia đình: chú, mẹ, anh, chị, em họ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
1. That is your book.
2. How old are you?
3. That is my kite.
4. What's your name?
Hướng dẫn dịch:
1. Đó là cuốn sách của bạn.
2. Bạn bao nhiêu tuổi?
3. Đó là con diều của tôi.
4. Tên của bạn là gì?
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
1. their, her, her, his, his
2. our, its
Hướng dẫn dịch:
1. Đây là lớp học của họ. Quả bóng của cô ấy đang ở trên đầu. Cuốn sách của anh ấy ở trong cặp của anh ấy.
2. Còn bạn thì sao?
Nhìn vào lớp học của chúng tớ này. Bảng của nó ở trên tường.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.




