Bài tập Vocabulary. How do you feel có đáp án
32 người thi tuần này 4.6 1.7 K lượt thi 9 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 10 Friends Global có đáp án - Part 5: Speaking and writing
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 10 Friends Global có đáp án - Part 4: Reading
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Gợi ý:
1. How do you think these people are feeling?
- The man in A is feeling worried.
- The girls in B are feeling happy.
- The women in C is feeling bored.
2. What do you think is making them feel that way?
- Because people are talking to each other without masks.
- Because it is their graduation day.
- Because the schoolwork is boring.
Hướng dẫn dịch:
1. Em nghĩ mọi người trong ảnh đang cảm thấy thế nào?
- Người đàn ông trong ảnh A đang cảm thấy lo lắng.
- Những cô gái trong ảnh B đang cảm thấy vui vẻ.
- Người phụ nữ trong ảnh C đang thấy chán nản.
2. Em nghĩ điều gì khiến họ cảm thấy như vậy?
- Vì mọi người đang nói chuyện với nhau mà không đeo khẩu trang.
- Vì đó là lễ tốt nghiệp của họ.
- Vì bài học rất chán.
Lời giải
Gợi ý:
- A: anxious, confused
- B: delighted, excited, proud
- C: bored
Lời giải
Đáp án:
- Positive feelings (cảm xúc tích cực): delighted, excited, proud, relieved.
- Negative feelings (cảm xúc tiêu cực): anxious, bored, confused, cross, disappointed, embarrassed, envious, frightened, shocked, suspicious, upset.
Lời giải
- /id/: delighted, excited
- /d/: bored, frightened, relieved
- /t/: confused, embarrassed, shocked
Lời giải
1. envious
2. bored
3. excited
4. relieved / delighted
5. disappointed
6. embarrassed
Hướng dẫn dịch:
1. Stella P: Jules có chiếc điện thoại mới và tôi rất muốn có… #ghen tị.
2. amy Price: Ở đây chẳng có gì để làm cả. #buồn chán.
3. Student Voice: Tôi nay là tiệc cuối kỳ của chúng ta !!! #háo hức.
4. MaryGG: Giáo viên Tiếng Anh của chúng tôi đã ra ngoài nên chúng tôi không phải làm bài kiểm tra. #khuây khoả / vui mừng.
5. Music Mad: Chiếc máy phát nhạc mới của tôi không hoạt động #thất vọng.
6. Dan B: Ôi, đanh rơi cả đĩa thức ăn ở căng-tin trường #xấu hổ.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 3/9 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


