Bài tập Vocabulary: Describing people có đáp án
42 người thi tuần này 4.6 2.5 K lượt thi 6 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT số 1 Ngô Gia Tự (có đáp án)
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT số 1 Lê Hồng Phong (có đáp án)
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT Nguyễn Trãi (có đáp án)
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT Lý Tự Trọng (có đáp án)
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT Gia Bình 1 (có đáp án)
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT Edison (có đáp án)
Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 10 Sở GD&ĐT Bắc Ninh năm học 2023-2024 có đáp án
Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 10 THPT Lê Lợi (Kom Tum) năm học 2023-2024 có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
A- Katniss Everdeen (actor Jennifer Lawrence – film the Hunger Games)
B - Newt Scamander (actor Joshua Shea – film Fantastic Beast)
C - James Bond (actor Daniel Craig – film James Bond)
D - Black Widow (actress Scarlett Johansson – film Black Widow)
E - Maleficent (actress Angelina Jolie – film Maleficent)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
1. Katniss Everdeen has got long brown hair. She's wearing _b_
2. Black Widow has got long wavy hair. She's wearing _a_
3. Newt Scarmender has got short curly hair. He's wearing _d_
4. James Bond has got short fair hair. He's wearing _c_
Hướng dẫn dịch:
1. Katniss Everdeen có mái tóc nâu. Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nâu và áo phông đen.
2. Black Widow có một mái tóc gợn sóng. Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đen và quần đen.
3. Newt Scarmender có một mái tóc xoăn ngắn. Anh ấy mặc một chiếc gi-lê, nơ bướm và chiếc áo khoác dài.
4. James Bond có một mái tóc ngắn vàng hoe. Anh ấy mặc vét và cà vạt.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
- Length (độ dài): long (dài), medium-length (độ dài trung bình)
- Style (kiểu dáng): straight (thẳng), wavy (gợn sóng)
- Colour (màu sắc): black (đen), brown (nâu), fair (vàng ), red (đỏ)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Gợi ý
A Top half (thân trên): jacket (áo khoác), T-shirt (áo phông), coat (áo choàng dài)
B Bottom half (thân dưới): trousers (quần), shoes (giày), jeans (quần bò), …
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Gợi ý:
- She has got a long curly black hair. She is wearing a pink shirt.
- He has got short straight brown hair. He is wearing an overcoat.
Hướng dẫn dịch:
- Cô ấy có mái tóc đen xoăn và dài. Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi hồng.
- Anh ấy có mái tóc nâu thẳng và ngắn. Anh ấy mặc một chiếc áo măng tô.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Gợi ý:
- When I am at school, I wear the uniform.
- When I go out with my friends, I wear a T-shirt and jeans.
- When I am relaxing at home, I wear pyjamas.
- When I do sport, I wear trainers.
Hướng dẫn dịch:
- Khi tôi ở trường, tôi mặc đồng phục.
- Khi tôi di chơi với bạn, tôi mặc áo phông và quần bò.
- Khi thư giãn ở nhà, tôi mặc đồ ngủ.
- Khi chơi thể thao, tôi đi giày thể thao.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.

