Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Trần Nguyên Hãn (Hải Phòng) có đáp án
370 người thi tuần này 4.6 758 lượt thi 40 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 3. Đọc điền cụm từ dài, câu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) ______. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services. These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience (2) ______.
The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) ______. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest. For hotel executives, understanding these components is essential for effective deployment and utilization.
AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences, (4) ______, making each guest feel uniquely valued. Additionally, their efficiency in managing inquiries is a game-changer. AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. (5) ______.
Câu 1/40
Lời giải
A
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến tình trạng thiếu hụt nhân sự trong ngành khách sạn.
- Xét các đáp án:
A. Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.
B. Giải quyết những thách thức này giúp nâng cao vai trò then chốt của Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES).
C. Với vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề này, Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đã được thiết lập.
D. Những vấn đề này sẽ được giải quyết nếu Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đóng vai trò then chốt.
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.
Dịch: Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.
Chọn A.
Câu 2/40
Lời giải
D
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience” (Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa) – Đây là mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “a seamless, responsive, and personalized service experience” – cụm danh từ chỉ trải nghiệm dịch vụ mới được nhắc đến lần dầu trong đoạn văn.
- Xét các đáp án:
A. in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained: sai, mệnh đề quan hệ trên thiếu động từ
B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers: sai, do không có đại từ quan hệ nên không phải là một mệnh đề quan hệ
C. makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained: sai, do không có đại từ quan hệ nên không phải là một mệnh đề quan hệ
D. that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment: đúng, đại từ quan hệ “that” dùng để thay thế cho cụm danh từ không xác định “a seamless, responsive, and personalized service experience”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định
→ These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.
Dịch: Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa, điều vốn rất thiết yếu trong môi trường khách sạn nhộn nhịp và thiếu hụt lao động như hiện nay.
Chọn D.
Câu 3/40
Lời giải
A
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập tới nền tảng công nghệ tinh vi của AGES.
- Xét các đáp án:
A. Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.
B. Thông qua việc sử dụng sự kết hợp các công nghệ này, các khách sạn cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.
C. Nếu không có sự kết hợp các công nghệ này, AGES vẫn có thể thấu hiểu theo cách tự nhiên và trực quan.
D. AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan để các công nghệ này có thể được kết hợp với nhau.
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner.
Dịch: Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.
Chọn A.
Câu 4/40
Lời giải
B
- Xét mệnh đề trước và sau chỗ trống: “By analyzing previous interactions and preferences, ___, making each guest feel uniquely valued.” (Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, ___, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt.) Câu văn trên đang thiếu chủ ngữ và động từ chính. Chủ ngữ trong câu cần phù hợp với nghĩa của mệnh đề trạng ngữ phía trước; tức là có khả năng phân tích các tương tác và sở thích trước đó.
- Xét các đáp án:
A. các đề xuất và phản hồi có thể được tùy chỉnh bởi các hệ thống này.
B. những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng.
C. những đề xuất và phản hồi được tùy chỉnh chính là những gì mà các hệ thống này cung cấp.
D. năng lực của các hệ thống này cho phép đưa ra các đề xuất và phản hồi được tùy chỉnh.
→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa
→ By analyzing previous interactions and preferences, these systems offer tailored recommendations and responses, making each guest feel uniquely valued.
Dịch: Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt
Chọn B.
Câu 5/40
Lời giải
D
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến khả năng xử lý đồng thời một khối lượng lớn yêu cầu của AGES.
- Xét các đáp án:
A. Việc quản lý các khung giờ cao điểm và sự kiện đặc biệt rất có lợi cho khả năng này.
B. Nhờ vào khả năng này, việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt trở nên thuận lợi hơn.
C. Khả năng này quá có lợi để quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.
D. Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.
Ta xét thấy đáp án B và D đều phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở đáp án B, chủ ngữ giả “it” còn mơ hồ, thiếu chặt chẽ hơn so với đáp án D
→ Đáp án D là phù hợp nhất về nghĩa và cấu trúc
→ This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.
Dịch: Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.
Chọn D.
|
Bài hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services. These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment. The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest. For hotel executives, understanding these components is essential for effective deployment and utilization. AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences these systems offer tailored recommendations and responses, making each guest feel uniquely valued. Additionally, their efficiency in managing inquiries is a game-changer. AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.
|
Trong thời đại mà ngành khách sạn phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự nghiêm trọng, với con số đáng báo động là 87% các khách sạn báo cáo tình trạng thiếu hụt, thì việc tự động hóa khách sạn ngày càng trở nên quan trọng. Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này. AGES không đơn thuần là những tiến bộ về mặt kỹ thuật, chúng là những giải pháp chiến lược mang lại một khía cạnh mới về hiệu quả, tính cá nhân hóa và khả năng mở rộng trong dịch vụ khách hàng. Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa, điều vốn rất thiết yếu trong môi trường khách sạn nhộn nhịp và thiếu hụt lao động như hiện nay. Cốt lõi của AGES nằm ở nền tảng công nghệ tinh vi. Những hệ thống này được xây dựng trên nền tảng trí tuệ nhân tạo, học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích dữ liệu. Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan. Trí tuệ nhân tạo đứng sau các hệ thống này không ngừng học hỏi từ các tương tác, cho phép mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cho từng khách hàng. Đối với các nhà quản lý khách sạn, việc hiểu rõ những thành phần này là điều cần thiết để triển khai và sử dụng hiệu quả. AGES nổi bật ở khả năng cá nhân hóa các tương tác với khách hàng. Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt. Thêm vào đó, hiệu quả của chúng trong việc quản lý các yêu cầu là một bước đột phá. AGES có thể xử lý đồng thời một khối lượng lớn yêu cầu, giúp giảm thời gian chờ đợi và nâng cao trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.
|
Đoạn văn 2
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Tech Revolution: AI's Growing Impact on Our Lives
Facts and Figures:
● (6) ______ experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide (7) ______ of applications.
● Companies (8) ______ AI-driven projects to enhance productivity. However, (9) ______ ethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.
Positive Action!
Embrace Innovation:
● Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential (10) ______ in your field.
Stay Ethical:
● Advocate for responsible AI development that minimizes bias and ensures fairness across all sectors.
Support Transparency:
● Demand more transparency and accountability in AI systems to avoid harmful (11) ______ and increase trust among users.
Câu 6/40
A. Many
Lời giải
A
A. Many: nhiều, đi với danh từ đếm được số nhiều
B. Little: ít gần như không có, đi với danh từ không đếm được
C. Another: một người/vật khác, đi với danh từ đếm được số ít
D. Each: mỗi, đi với danh từ đếm được số ít
- Căn cứ vào “experts” là danh từ số nhiều → chọn “many”
→ Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries.
Dịch: Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Chọn A.
Câu 7/40
A. variety
Lời giải
A
A. variety (n): sự đa dạng → a variety of + N số nhiều
B. amount (n): số lượng → a large amount of + N không đếm được
C. degree (n): mức độ; trình độ → a degree of + N không đếm được
D. scale (n): quy mô
- Căn cứ vào “applications” là danh từ số nhiều → chọn “variety”
→ Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide variety of applications.
Dịch: Nhiều chuyên gia dự báo rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ y tế đến tài chính, với đa dạng các ứng dụng.
Chọn A.
Câu 8/40
A. look for
Lời giải
C
A. look for (phr.v): tìm kiếm
B. put up (phr.v): dựng lên; tăng giá
C. carry out (phr.v): thực hiện, tiến hành
D. take over (phr.v): tiếp quản, chiếm quyền
→ Companies carry out AI-driven projects to enhance productivity.
Dịch: Các công ty đang triển khai các dự án ứng dụng AI để nâng cao năng suất.
Chọn C.
Câu 9/40
A. regardless of
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
A. integrations
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. modifications
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
[I] In an increasingly digital world, the threat posed by virus writers and hackers is ever-present. [II] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. Understanding their methods is crucial in mitigating risks. [IV]
Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices. Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.
Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users. By recognizing suspicious behaviors, such as unsolicited emails or unfamiliar software installations, individuals can protect themselves from potential attacks. Ultimately, as technology evolves, so too must our strategies for defending against these cyber adversaries. Understanding the motivations and techniques of virus writers and hackers can empower individuals and organizations to take proactive measures in safeguarding their digital environments.
Câu 12/40
A. [III]
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.