20+ câu Trắc nghiệm Kinh tế nguồn nhân lực có đáp án - Phần 2
4.6 0 lượt thi 6 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 25
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 24
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 23
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 22
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 21
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 20
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 19
500+ câu Trắc nghiệm Toán ứng dụng trong kinh tế có đáp án - Phần 18
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Khái niệm và vai trò:
Khái niệm: Nhân lực là lực lượng lao động của xã hội, gồm sức khỏe, trình độ, kỹ năng, thái độ và tác phong làm việc.
Vai trò: Yếu tố cơ bản, quyết định hoạt động sản xuất và hiệu quả kinh tế.
Quan niệm và mô hình quản lý nhân lực:
Quan niệm: Lao động là hàng hóa, con người là tài sản, con người là trung tâm.
Mô hình tương ứng: Quản lý nhân sự truyền thống, quản lý theo thuyết X/Y, quản lý theo nguồn lực con người (HRM).
Phân loại và xác định nguồn nhân lực:
Phân loại: Theo trình độ, kỹ năng, ngành nghề, độ tuổi, giới tính.
Xác định: Dựa vào quy mô lao động, nhu cầu sản xuất, khảo sát, dự báo nhân lực.
Lời giải
Khái niệm và đặc điểm thị trường lao động:
Khái niệm: Thị trường lao động là nơi gặp gỡ cung và cầu lao động, xác định tiền lương và việc làm.
Đặc điểm: Lao động không đồng nhất, di chuyển hạn chế, có tác động của luật pháp, thương lượng tập thể.
Hiệu quả thay thế và hiệu quả quy mô:
Hiệu quả thay thế: Khi lương tăng, doanh nghiệp thay thế lao động bằng vốn/thiết bị → cầu lao động giảm.
Hiệu quả quy mô: Khi lương tăng, chi phí sản xuất tăng, quy mô sản xuất giảm → cầu lao động giảm.
Xác định đường cầu lao động ngắn hạn:
Doanh nghiệp: Căn cứ vào MRP (giá trị sản phẩm biên) = tiền lương biên; MRP giảm khi số lao động tăng.
Ngành: Tổng hợp cầu lao động của tất cả doanh nghiệp cùng ngành.
Khác biệt cầu lao động ngắn hạn – dài hạn:
Ngắn hạn: Một số yếu tố cố định, MRP giảm dần theo lao động tăng.
Dài hạn: Tất cả yếu tố biến đổi, doanh nghiệp có thể thay thế lao động bằng vốn; đường cầu mềm hơn.
Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu lao động:
Sản phẩm bán được (giá và cầu hàng hóa)
Năng suất lao động
Giá các yếu tố thay thế
Công nghệ sản xuất
Thuế và trợ cấp
Khái niệm và phân tích yếu tố ảnh hưởng đến cung lao động:
Khái niệm: Cung lao động là số lượng lao động sẵn sàng làm việc ở các mức lương khác nhau.
Yếu tố ảnh hưởng: Mức lương, điều kiện làm việc, trình độ, dân số, văn hóa xã hội, chính sách nhà nước.
Mô hình tốn cổ điển về cung lao động:
Mô hình: Cung lao động tăng theo lương đến một mức, sau đó có thể giảm khi lương quá cao do hiệu ứng thu nhập vượt hiệu ứng thay thế.
Lời giải
1. Khái niệm, vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến kế hoạch hóa nguồn nhân lực
Khái niệm: Kế hoạch hóa nguồn nhân lực là quá trình dự báo và bố trí số lượng, chất lượng lao động phù hợp với mục tiêu tổ chức.
Vai trò: Đảm bảo đủ nhân lực, nâng cao hiệu quả sản xuất – kinh doanh, giảm rủi ro thiếu hụt hoặc dư thừa lao động.
Yếu tố ảnh hưởng: Chiến lược tổ chức, quy mô và cơ cấu lao động, công nghệ, tình hình kinh tế – xã hội, chính sách pháp luật.
2. Các phương pháp dự báo cầu nhân lực
Phương pháp dựa vào sản lượng dự kiến
Phương pháp tỷ lệ lao động trên sản lượng
Phương pháp tính toán kinh tế – kỹ thuật
Phương pháp theo Delphi, ý kiến chuyên gia
3. Phân tích nguồn nhân lực hiện có trong tổ chức
Ý nghĩa: Xác định thực trạng, phát hiện điểm mạnh – yếu, lập kế hoạch sử dụng và phát triển nhân lực hiệu quả.
Nội dung chủ yếu:
Quy mô, cơ cấu lao động
Trình độ chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm
Thái độ, động lực, hiệu quả làm việc
4. Cân đối cung – cầu nhân lực và giải pháp
Cân đối: So sánh nhân lực cần có với nhân lực hiện có để phát hiện thiếu hụt hoặc dư thừa.
Giải pháp:
Thiếu hụt: tuyển dụng, đào tạo, thuê ngoài, tăng năng suất
Dư thừa: luân chuyển, đào tạo lại, giảm giờ làm, thôi việc
5. Lý do cần tổ chức và lập kế hoạch trong đào tạo và phát triển
Đảm bảo phù hợp với nhu cầu và chiến lược tổ chức
Tiết kiệm thời gian, chi phí, nâng cao hiệu quả đào tạo
Phát triển nhân lực chất lượng cao, ổn định lâu dài
6. Một số phương pháp đào tạo và phát triển nhân lực
Học việc (On-the-job training)
Huấn luyện tại chỗ, xoay vòng công việc
Đào tạo lớp học, hội thảo, e-learning
Mentoring, coaching
Đào tạo phát triển kỹ năng lãnh đạo, quản lý
7. Các bước lập kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực
Xác định nhu cầu đào tạo (cung – cầu nhân lực)
Xác định mục tiêu và nội dung đào tạo
Lựa chọn phương pháp và tài liệu đào tạo
Lập kế hoạch thực hiện (thời gian, ngân sách, nhân sự)
Thực hiện và giám sát đào tạo
Đánh giá kết quả và điều chỉnh
8. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đào tạo và phát triển nhân lực
Chỉ tiêu: Năng suất lao động, chất lượng công việc, kỹ năng và thái độ cải thiện, tỷ lệ giữ chân nhân viên.
Vấn đề cần chú ý: Đánh giá cả ngắn hạn và dài hạn, so sánh với chi phí và mục tiêu đào tạo, đảm bảo dữ liệu đúng, khách quan.
9. Nhân tố ảnh hưởng đến cung – cầu trong thị trường lao động
Mức lương và phúc lợi
Trình độ, kỹ năng lao động
Công nghệ và năng suất lao động
Tình hình kinh tế – xã hội, chính sách pháp luật
Dân số, văn hóa, xu hướng nghề nghiệp
Lời giải
1. Khái niệm và chỉ tiêu tính năng suất lao động
Khái niệm: Năng suất lao động là sản lượng sản phẩm thu được trên một đơn vị lao động trong một khoảng thời gian nhất định.
Chỉ tiêu:
Sản lượng/ số lao động (Số sản phẩm/ người/giờ)
Sản lượng/ số giờ lao động
Giá trị sản phẩm/ chi phí nhân công
Ưu nhược điểm:
Ưu: dễ tính, phản ánh hiệu quả lao động
Nhược: không phản ánh chất lượng sản phẩm, chưa xem xét các yếu tố đầu vào khác (vốn, công nghệ)
2. Ý nghĩa của việc tăng năng suất lao động
Giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế
Tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp
Tăng thu nhập và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động
Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội
3. Yếu tố làm tăng năng suất lao động và biện pháp
Yếu tố:
Trình độ, kỹ năng, sức khỏe người lao động
Kỹ thuật – công nghệ, máy móc thiết bị
Tổ chức sản xuất và quản lý hiệu quả
Động lực và chính sách khuyến khích
Biện pháp:
Đào tạo và phát triển nhân lực
Đổi mới công nghệ, cơ giới hóa
Cải tiến quy trình, quản lý khoa học
Khuyến khích lao động bằng lương thưởng, động lực phi tài chính
4. Một số chỉ số thống kê về tăng năng suất lao động
Tỷ lệ tăng năng suất (%) theo thời gian
Chỉ số năng suất so sánh giữa các ngành, đơn vị
Giá trị sản phẩm trên một lao động
Tăng năng suất trung bình và năng suất biên
Lời giải
1. Thù lao lao động và mục tiêu của hệ thống thù lao
Khái niệm: Thù lao lao động là khoản trả công bằng tiền hoặc hiện vật mà người lao động nhận được cho công việc đã thực hiện.
Mục tiêu hệ thống thù lao:
Thu hút và giữ chân lao động
Khuyến khích nâng cao năng suất và chất lượng lao động
Đảm bảo công bằng và ổn định trong tổ chức
2. Yếu tố ảnh hưởng đến thù lao lao động
Trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động
Khối lượng, tính chất và mức độ phức tạp công việc
Khả năng chi trả của doanh nghiệp
Thị trường lao động, luật pháp và chính sách nhà nước
Cạnh tranh trong ngành, vùng, khu vực
3. Vấn đề cần lựa chọn khi xây dựng hệ thống thù lao
Cấu trúc lương: bậc lương, chức vụ, theo nghề nghiệp
Hình thức trả lương: theo thời gian hay theo sản phẩm
Chính sách khuyến khích: thưởng, phụ cấp, phúc lợi
Cân đối chi phí và hiệu quả sử dụng lao động
4. Ý nghĩa của quản trị tiền lương, tiền công
Đảm bảo trả công công bằng và hợp lý
Khuyến khích lao động tăng năng suất
Hỗ trợ quản lý nhân lực, lập kế hoạch chi phí và phát triển tổ chức
5. Chế độ tiền lương cấp bậc và tiền lương chức vụ
Tiền lương cấp bậc: dựa trên trình độ, kinh nghiệm, thâm niên; mỗi bậc lương tương ứng với mức lương cố định.
Tiền lương chức vụ: dựa trên chức vụ, trách nhiệm và phạm vi công việc; thể hiện vai trò trong tổ chức.
6. Hình thức trả công/lương
Theo sản phẩm: trả công dựa trên số lượng hoặc giá trị sản phẩm hoàn thành.
Theo thời gian: trả lương theo giờ, ngày, tuần, tháng làm việc.
7. Khuyến khích tài chính
Khái niệm: Khoản thưởng hoặc ưu đãi bằng tiền nhằm khuyến khích người lao động nâng cao năng suất và chất lượng công việc.
Mục đích: Tạo động lực, tăng hiệu quả lao động, gắn kết nhân viên với tổ chức.
Câu trình thường áp dụng:
Thưởng sản phẩm, doanh thu, lợi nhuận
Thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật
Thưởng cuối năm, thưởng cá nhân – tập thể
Trợ cấp hoặc phụ cấp đặc thù (lương trách nhiệm, lương độc hại)
Lời giải
Phúc lợi xã hội
Khái niệm: Là các quyền lợi và dịch vụ bổ sung ngoài lương, tiền công mà người lao động được hưởng từ tổ chức, nhà nước hoặc doanh nghiệp, nhằm cải thiện đời sống và điều kiện làm việc.
Ý nghĩa:
Nâng cao động lực và sự hài lòng của người lao động
Giúp giữ chân và thu hút nhân lực chất lượng cao
Cải thiện điều kiện sống, sức khỏe và an toàn lao động
Góp phần tăng năng suất và hiệu quả sản xuất – kinh doanh