200+ câu trắc nghiệm An toàn và An ninh mạng có đáp án phần 7
21 người thi tuần này 4.6 5.6 K lượt thi 25 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
163 câu bài tập Công tác quốc phòng an ninh (có đáp án) - Phần 6
163 câu bài tập Công tác quốc phòng an ninh (có đáp án) - Phần 5
163 câu bài tập Công tác quốc phòng an ninh (có đáp án) - Phần 4
163 câu bài tập Công tác quốc phòng an ninh (có đáp án) - Phần 3
163 câu bài tập Công tác quốc phòng an ninh (có đáp án) - Phần 2
163 câu bài tập Công tác quốc phòng an ninh (có đáp án) - Phần 1
56 câu bài tập Đường lối quân sự của Đảng (có đáp án) - Phần 2
56 câu bài tập Đường lối quân sự của Đảng (có đáp án) - Phần 1
Danh sách câu hỏi:
Câu 1/25
A. Start / Settings / Network connection / File / Properties / Sharing / Share this printer
B. Start / Settings / Printers and Faxes / File / Properties / Sharing / Share this printer
C. Start / Programs/ Network connection / File / Properties / Sharing / Share this printer
D. Start / Programs / Printers and Faxes / File / Properties / Sharing / Share this printer
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án B
Câu 2/25
A. Right click My Network Places / Map Network Drive…/ // IP_máyđích/share name
B. Right click My Computer / Map Network Drive…// IP_máyđích/share name
C. Right click My Network Places / Map Network Drive…/ \\IP_máyđích\share name
D. Right click My Computer / Map Network Drive…/ \\IP_máyđích\share name
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án D
Câu 3/25
A. Đầu RJ45_1: Trắng Cam / Cam / Trắng Xanh Lá / Xanh Dương / Trắng Xanh Dương / Xanh Lá / Trắng Nâu / NâuĐầu RJ45_2: Trắng Cam / Cam / Trắng Xanh Lá / Xanh Lá / Xanh Dương / Trắng Xanh Dương / Trắng Nâu / Nâu
B. Đầu RJ45_1: Trắng Cam / Cam / Trắng Xanh Lá / Xanh Dương / Trắng Xanh Dương / Xanh Lá / Trắng Nâu / NâuĐầu RJ45_2: Trắng Cam / Cam / Trắng Xanh Lá / Xanh Dương / Trắng Xanh Dương / Xanh Lá / Trắng Nâu / Nâu
C. Đầu RJ45_1: Trắng Cam / Cam / Trắng Xanh Lá / Xanh Dương / Trắng Xanh Dương / Xanh Lá / Trắng Nâu / NâuĐầu RJ45_2: Trắng Cam / Nâu / Trắng Xanh Lá / Xanh Dương / Trắng Xanh Dương / Xanh Lá / Trắng Nâu / Cam
D. Đầu RJ45_1: Trắng Cam / Cam / Trắng Xanh Lá / Xanh Dương / Trắng Xanh Dương / Xanh Lá / Trắng Nâu / NâuĐầu RJ45_1: Trắng Cam / Cam / Trắng Xanh Lá / Trắng Nâu / Trắng Xanh Dương / Xanh Lá / Xanh Dương / Nâu
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án B
Câu 4/25
A. Dấu #
B. Dấu %
C. Dấu $
D. Dấu !
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án C
Câu 5/25
A. \\IP_đích
B. \\IP_đích\share name
C. //IP_đích
D. //IP_đích/share name
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án B
Câu 6/25
A. Datalink layer
B. Network layer
C. Transport layer
D. Physical layer
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án D
Câu 7/25
A. 163 chuyển sang nhị phân sẽ có giá trị là: 10100011
B. 111 chuyển sang nhị phân sẽ có giá trị là: 01101111
C. 125 chuyển sang nhị phân sẽ có giá trị là: 01111101
D. 178 chuyển sang nhị phân sẽ có giá trị là: 10110011
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án C
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chọn đáp án B
Câu 9/25
A. 255.0.0.0
B. 255.255.0.0
C. 255.255.255.0
D. 255.255.255.255
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/25
A. Class bit + NetID
B. NetID. + HostID
C. Class bit + NetID. + HostID
D. Classbit + HostID
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/25
A. Presentation, Application, Session, Transport, Network, Datalink, Physical
B. Application, Presentation, Session, Transport, Network, Datalink, Physical
C. Session, Transport, Network, Datalink, Physical, Application, Presentation
D. Network, Datalink, Physical, Application, Presentation, Session, Transport
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/25
A. 255.0.0.0
B. 255.255.0.0
C. 255.255.255.0
D. 255.255.225.255
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/25
A. Ping địa chỉ IP của Máy B
B. \\ địa chỉ IP máy B
C. \\ tên máy B
D. IPCONFIG
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/25
A. Địa chỉ IP máy A. khác lớp mạng với địa chỉ IP máy B
B. Địa chỉ IP máy A. cùng lớp mạng địa chỉ IP máy B
C. Địa chỉ MAC. của LAN Card máy A. khác máy B
D. Địa chỉ MAC. của LAN Card máy A. và máy B. trùng nhau
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/25
A. Tài liệu chia sẽ chỉ có thuộc tính chỉ đọc
B. Không thể lưu tài liệu qua mạng LAN
C. a, b đều đúng
D. a, b sai
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/25
A. Lớp A
B. Lớp B
C. Lớp C
D. Lớp D
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/25
A. 121.17.230.13 khi đổi sang nhị phân có giá trị 01111001. 00010001. 11100110. 00001101
B. 121.17.55.13 khi đổi sang nhị phân có giá trị 01111001. 00010001. 00110110. 00001101
C. 121.17.55.13 khi đổi sang nhị phân có giá trị 01111001. 00010001. 00110111. 00001101
D. 192.168.10.13 khi đổi sang nhị phân có giá trị 11000000. 10101000. 00001010. 00001101
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 17/25 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.