Bài 4: Hình lăng trụ đứng
16 người thi tuần này 4.6 18.8 K lượt thi 5 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Trắc nghiệm Mối liên hệ giữa xác suất thực nghiệm với xác suất và ứng dụng lớp 8 (có đáp án)
Trắc nghiệm Cách tính xác suất của biến cố bằng tỉ số lớp 8 (có đáp án)
Bài tập Nhận biết, chứng minh một tứ giác là hình chữ nhật lớp 8 (có lời giải)
Bài tập vận dụng tính chất hình chữ nhật lớp 8 (có lời giải)
Bài tập Nhận biết, chứng minh một tứ giác là hình bình hành lớp 8 (có lời giải)
Bài tập vận dụng tính chất hình bình hành lớp 8 (có lời giải)
Bài tập Nhận biết, chứng minh một tứ giác là hình thang, hình thang cân lớp 8 (có lời giải)
Bài tập Sử dụng tính chất hình thang, hình thang cân để chứng minh các đoạn thẳng bằng nhau, các góc bằng nhau lớp 8 (có lời giải)
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
- Hai mặt phẳng chứa hai đáy của một lăng trụ đứng có song song với nhau
- Các cạnh bên có vuông góc với hai mặt phẳng đáy
- Các mặt bên có vuông góc với hai mặt phẳng đáy
Lời giải
- Các đáy: (ABC), (A’B’C’)
- Các mặt bên: (AA’B’B), (AA’C’C), (BCC’B’)
- Các cạnh bên: AA’, BB’, CC’
Câu 3/5
Quan sát các lăng trụ đứng trong hình 96 rồi điền số thích hợp vào các ô trống ở bảng dưới đây:
| Hình | a | b | c | d |
| Số cạnh của một đáy | 3 | |||
| Số mặt bên | 4 | |||
| Số đỉnh | 12 | |||
| Số cạnh bên | 5 |
Lời giải
| Hình | a | b | c | d |
| Số cạnh của một đáy | 3 | 4 | 6 | 5 |
| Số mặt bên | 3 | 4 | 6 | 5 |
| Số đỉnh | 6 | 8 | 12 | 10 |
| Số cạnh bên | 3 | 4 | 6 | 5 |
Lời giải
a) Những cặp mặt phẳng song song nhau: (ABC) // (A'B'C')
b) Những cặp mặt phẳng vuông góc với nhau: (ABB'A') ⊥ (A'B'C); (ACC'A') ⊥ (A'B'C'); (BCC'B') ⊥ (A'B'C'); (ABB'A') ⊥ (ABC); (ACC'A') ⊥ (ABC); (BCC'B') ⊥ (ABC)
c) Điền vào ô trống: