Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Ninh có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đồng Nai có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh mã đề lẻ có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Lào Cai có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage about How Phone Power Affects User Behavior and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
A recent study about low-battery anxiety shows interesting results about smartphone users' behavior. The questionnaire (1) ____________, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. The research found that 92% of people experience stress when their phone battery is low. About 6% of users suffer from severe anxiety about their battery life. Most users, (2) ____________, start feeling worried when the power drops below 30%. The study used special methods to measure how anxious people feel at different battery levels.
(3) ____________. These women usually use iPhones and work in companies. In contrast, male freelancers over 35 with Huawei phones show the least anxiety. People with severe anxiety charge their phones more often; additionally, they always carry portable batteries with them. The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. (4) ____________, although they report feeling anxious about it.
The findings in this work not only reflect the states on how modern people are suffering from the low-battery anxiety but also provide useful instructions and references in several relevant fields. (5) ____________. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.
(Adapted from huangqy7.github.io)
Câu 1/40
Lời giải
Chủ ngữ của câu là "The questionnaire" (Bảng câu hỏi). Mệnh đề phía sau dấu phẩy "collecting over 2,000 responses..." (thu thập hơn 2.000 phản hồi...) là một cụm phân từ hiện tại đóng vai trò bổ ngữ. Do đó, vị trí (1) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. having been shared... (Phân từ hoàn thành bị động - thiếu động từ chính, biến câu thành một cụm từ).
B. which was widely shared... (Đại từ quan hệ "which" biến thành phần này thành mệnh đề phụ thuộc, câu vẫn thiếu động từ chính).
C. được phân phối qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019 (Cung cấp động từ chính "was distributed" ở thể bị động, hoàn thành đúng cấu trúc ngữ pháp).
D. that gathered... (Đại từ quan hệ "that" - lỗi tương tự đáp án B).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Chọn C.
→ The questionnaire was distributed through WeChat from July to October 2019, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants.
Dịch nghĩa: Bảng câu hỏi đã được phân phối qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019, thu thập hơn 2.000 phản hồi từ người dùng Trung Quốc và một số người tham gia quốc tế.
Câu 2/40
Lời giải
Chủ ngữ chính của câu là "Most users" (Hầu hết người dùng), và động từ chính là "start feeling worried" (bắt đầu cảm thấy lo lắng). Vị trí (2) nằm giữa hai dấu phẩy, do đó nó phải là một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) dùng để bổ nghĩa thêm thông tin cho "Most users".
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. are checking... (Thiếu đại từ quan hệ, tạo ra lỗi có hai động từ chính trong một câu).
B. những người đã kiểm tra... (Động từ "checked" chia ở thì quá khứ đơn không đồng nhất với thì hiện tại "start feeling" của mệnh đề chính).
C. những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin của họ trong suốt cả ngày (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "who", động từ "check" ở thì hiện tại đơn chỉ thói quen, hoàn toàn hợp lý).
D. check their... (Thiếu đại từ quan hệ "who", gây lỗi ngữ pháp).
Chỉ có đáp án C đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp của một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa và sự hòa hợp về thì (tense) với động từ chính.
Chọn C.
→ Most users, who regularly check their battery percentage throughout the day, start feeling worried when the power drops below 30%.
Dịch nghĩa: Hầu hết người dùng, những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin của họ trong suốt cả ngày, bắt đầu cảm thấy lo lắng khi mức năng lượng giảm xuống dưới 30%.
Câu 3/40
Lời giải
Câu ngay phía sau viết: "These women usually use iPhones..." (Những người phụ nữ này thường sử dụng iPhone...). Điều này bắt buộc câu (3) phải nhắc đến đối tượng là nữ giới (women). Tiếp theo, câu sau nữa viết: "In contrast, male freelancers... show the least anxiety" (Trái lại, nam giới làm nghề tự do... thể hiện sự lo lắng thấp nhất). Cụm từ "In contrast" (Trái lại) chỉ ra rằng nhóm phụ nữ ở câu (3) phải có mức độ lo lắng cao nhất (highest), đối lập với mức thấp nhất (least) của nam giới.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi có thể thể hiện mức độ lo lắng thấp nhất (Sai logic từ "lowest").
B. Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi thể hiện mức độ lo lắng cao nhất. (Hoàn toàn khớp với logic đối lập phía sau).
C. Trùng với đáp án A (Sai logic).
D. Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ... đã từng thể hiện mức độ lo lắng cao nhất (Cấu trúc "used to show" chỉ thói quen trong quá khứ, không khớp với thì hiện tại của bài viết).
Đáp án B đáp ứng hoàn hảo cả về đối tượng được nhắc đến (women) lẫn tính logic tương phản (highest vs. least).
Chọn B.
→ What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels. These women usually use iPhones and work in companies.
Dịch nghĩa: Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi thể hiện mức độ lo lắng cao nhất. Những người phụ nữ này thường sử dụng iPhone và làm việc trong các công ty.
Câu 4/40
Lời giải
Vị trí (4) đi kèm với một mệnh đề nhượng bộ ở phía sau: "...although they report feeling anxious about it" (...mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó). Cấu trúc "mặc dù" đòi hỏi vế trước (4) phải thể hiện một hành động đi ngược lại với tâm lý lo lắng. Nghĩa là: dù sợ hết pin, họ vẫn làm một việc gây tốn pin.
Dịch nghĩa:
A. Thú vị là, một số người dùng khẳng định họ giảm thời gian sử dụng màn hình... (Nếu lo lắng thì giảm dùng là đương nhiên, không thể dùng "mặc dù" ở vế sau).
B. Đáng ngạc nhiên là, những người dùng thường xuyên có xu hướng tránh tiêu thụ phương tiện truyền thông... (Giống A, không tạo ra sự nhượng bộ).
C. Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu (Việc tiếp tục xem video gây tốn pin tạo ra sự đối lập hoàn hảo với tâm lý "lo lắng" ở vế sau).
D. Đáng ngạc nhiên là, nhân viên văn phòng thường xuyên kiểm tra email vào thói quen buổi sáng (Không liên quan đến bối cảnh pin yếu).
Đáp án C cung cấp một hành động mâu thuẫn trực tiếp với tâm lý lo sợ hết pin, tạo nên câu nhượng bộ hợp lý.
Chọn C.
→ Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery, although they report feeling anxious about it.
Dịch nghĩa: Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu, mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó.
Câu 5/40
Lời giải
Câu trước khẳng định rằng những phát hiện này cung cấp "useful instructions and references in several relevant fields" (những hướng dẫn và tài liệu tham khảo hữu ích trong một số lĩnh vực liên quan). Câu phía sau đưa ra một ví dụ cụ thể về việc các nhà thiết kế hệ điều hành (OS designers) có thể sử dụng thông tin này để tạo ra tính năng tiết kiệm pin. Vị trí (5) cần một câu làm cầu nối khái quát hóa lợi ích của những phát hiện này đối với ngành công nghệ nói chung.
Dịch nghĩa:
A. Những hiểu biết như vậy có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn về cách người dùng phản ứng với mức pin đang giảm. (Kết nối hoàn hảo từ "phát hiện nghiên cứu" sang "công ty công nghệ", mở đường cho ví dụ cụ thể về "nhà thiết kế HĐH" ở câu sau).
B. Trái lại, một số người dùng khẳng định rằng cảnh báo pin yếu hiếm khi ảnh hưởng đến... (Đi ngược lại logic tích cực của đoạn kết luận).
C. Trong khi đó, những tiến bộ trong công nghệ màn hình đã cải thiện đáng kể... (Lạc đề).
D. Kết quả là, nhiều công ty điện thoại thông minh đang đầu tư mạnh vào đổi mới phần cứng. (Phần cứng không khớp với ví dụ "Operating system designers" - phần mềm/hệ điều hành ở câu sau).
Đáp án A đóng vai trò là câu dẫn dắt cho phần ứng dụng của nghiên cứu vào lĩnh vực công nghệ.
Chọn A.
→ Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features...
Dịch nghĩa: Những hiểu biết như vậy có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn về cách người dùng phản ứng với mức pin đang giảm. Các nhà thiết kế hệ điều hành có thể sử dụng thông tin này để tạo ra các tính năng tiết kiệm pin tốt hơn...
|
Bài đọc hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
A recent study about low-battery anxiety shows interesting results about smartphone users' behavior. The questionnaire was distributed through WeChat from July to October 2019, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. The research found that 92% of people experience stress when their phone battery is low. About 6% of users suffer from severe anxiety about their battery life. Most users, who regularly check their battery percentage throughout the day, start feeling worried when the power drops below 30%. The study used special methods to measure how anxious people feel at different battery levels. What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels. These women usually use iPhones and work in companies. In contrast, male freelancers over 35 with Huawei phones show the least anxiety. People with severe anxiety charge their phones more often; additionally, they always carry portable batteries with them. The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery, although they report feeling anxious about it. The findings in this work not only reflect the states on how modern people are suffering from the low-battery anxiety but also provide useful instructions and references in several relevant fields. Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience. |
Một nghiên cứu gần đây về sự lo lắng khi pin yếu cho thấy những kết quả thú vị về hành vi của người dùng điện thoại thông minh. Bảng câu hỏi đã được phân phối qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019, thu thập hơn 2.000 phản hồi từ người dùng Trung Quốc và một số người tham gia quốc tế. Nghiên cứu phát hiện ra rằng 92% mọi người trải qua sự căng thẳng khi pin điện thoại của họ yếu. Khoảng 6% người dùng mắc chứng lo âu nghiêm trọng về thời lượng pin của mình. Hầu hết người dùng, những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin của họ trong suốt cả ngày, bắt đầu cảm thấy lo lắng khi mức năng lượng giảm xuống dưới 30%. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp đặc biệt để đo lường mức độ lo lắng của mọi người ở các mức pin khác nhau. Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi thể hiện mức độ lo lắng cao nhất. Những người phụ nữ này thường sử dụng iPhone và làm việc trong các công ty. Trái lại, nam giới làm nghề tự do trên 35 tuổi dùng điện thoại Huawei thể hiện sự lo lắng thấp nhất. Những người bị lo âu nghiêm trọng sạc điện thoại thường xuyên hơn; thêm vào đó, họ luôn mang theo pin dự phòng bên mình. Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng 80% người dùng đã sử dụng nguồn điện dự phòng khi pin của họ sắp cạn. Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu, mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó. Những phát hiện trong công trình này không chỉ phản ánh tình trạng những người hiện đại đang phải chịu đựng sự lo lắng do pin yếu như thế nào, mà còn cung cấp những hướng dẫn và tài liệu tham khảo hữu ích trong một số lĩnh vực liên quan. Những hiểu biết như vậy có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn về cách người dùng phản ứng với mức pin đang giảm. Các nhà thiết kế hệ điều hành có thể sử dụng thông tin này để tạo ra các tính năng tiết kiệm pin tốt hơn nhằm giảm bớt sự căng thẳng cho người dùng và cải thiện trải nghiệm của họ. |
Đoạn văn 2
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions 6 to 10.
Câu 6/40
A. c – b – d – a – e
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – d – b – e
c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.
a. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?
d. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.
b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?
e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.
Dịch nghĩa:
c. Steven: Cậu đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã đối mặt với rất nhiều thách thức để tạo ra sự ảnh hưởng.
a. Paul: Rồi, tớ rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của ông ấy. Cậu còn thấy ai truyền cảm hứng nữa không?
d. Steven: Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho nền giáo dục của trẻ em gái thật đáng kinh ngạc.
b. Paul: Hoàn toàn đồng ý, cô ấy là một hình mẫu thực sự. Cậu có nghĩ câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ hơn trong việc đứng lên bảo vệ niềm tin của họ không?
e. Steven: Chắc chắn rồi. Tớ nghĩ câu chuyện của cô ấy trao quyền cho mọi người để tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.
Chọn B.
Câu 7/40
A. b – a – c
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – b
c. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?
a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.
b. Ms Hoa: I'm glad to hear that.
Dịch nghĩa:
c. Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Có một hội chợ giáo dục vào cuối tuần trước. Có em nào đi không?
a. Nam: Dạ có, em và Mai đã đi ạ. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em đã nhận được rất nhiều thông tin hữu ích.
b. Cô Hoa: Cô rất vui khi nghe điều đó.
Chọn B.
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – b – e – c – a
d. Over the last five years, Oakridge has undergone remarkable changes, transforming from a quiet town into a bustling real estate hotspot.
b. Once characterized by open green spaces and family-owned businesses, the Oakridge area has seen a surge in high-rise condominiums and commercial complexes, reflecting a trend toward urbanization.
e. This has resulted in a 30% increase in property values, creating challenges for long-term residents who struggle to keep up with rising rents and property taxes.
c. The urban shift has also spurred new investment opportunities, from luxury apartments to retail outlets, revitalizing the local economy and making Oakridge increasingly attractive to potential investors.
a. Despite the rapid development, Oakridge still faces a shortage of affordable housing, with many residents commuting over 40 miles to find suitable accommodations.
Dịch nghĩa:
d. Trong năm năm qua, Oakridge đã trải qua những thay đổi đáng chú ý, biến đổi từ một thị trấn yên tĩnh thành một điểm nóng bất động sản nhộn nhịp.
b. Từng được đặc trưng bởi những không gian xanh mở và các doanh nghiệp do gia đình sở hữu, khu vực Oakridge đã chứng kiến sự gia tăng đột biến của các tòa nhà chung cư cao tầng và khu phức hợp thương mại, phản ánh xu hướng đô thị hóa.
e. Điều này đã dẫn đến giá trị tài sản tăng 30%, tạo ra những thách thức cho những cư dân lâu năm đang phải chật vật để theo kịp giá thuê nhà và thuế tài sản đang tăng.
c. Sự chuyển dịch đô thị cũng đã thúc đẩy những cơ hội đầu tư mới, từ các căn hộ cao cấp đến các cửa hàng bán lẻ, hồi sinh nền kinh tế địa phương và làm cho Oakridge ngày càng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tiềm năng.
a. Bất chấp sự phát triển nhanh chóng, Oakridge vẫn phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng, với nhiều cư dân phải đi làm xa hơn 40 dặm để tìm được chỗ ở phù hợp.
Chọn B.
Câu 9/40
A. e – a – c – d – f – b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Ripe for luck at Thanh Hoa Tomato Festival
Revellers were ripe for good fortune as the annual Tomato Festival in Thanh Hoa Province drew a huge number of people hoping (11) ____________ their way to a lucky and prosperous new year.
The distinctive event was held on the sixth day of the Lunar New Year on February 22 at Chuong Market in Dong Son Ward. The Vietnamese version of La Tomatina is said to be the only food fight in Vietnam where people try to throw and be thrown at as many times as possible as a way to (12) ____________ good luck and ward off bad luck at the beginning of the year.
According to local folklore, the more tomatoes thrown (13) ____________ someone, the more luck and good fortune they will have during the year. At the festival, tomatoes were mashed before being thrown, turning participants' clothes, hair and faces red – a colour (14) ____________ a symbol of good luck, prosperity, and happiness in Asian, particularly Vietnamese culture.
The festive spirit grew more vibrant as midday approached. People of all ages, from adults to children, eagerly took part in the celebration. Instead of feeling (15) ____________ at being pelted, everyone delighted in being covered in red.
Local authorities are currently preparing an application to seek recognition of Chuong Market as a/an (16) ____________, while also developing the festival as a typical tourism product linked to community experiences in Thanh Hoa.
(Adapted from Vietnamnews.vn)
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions 17 to 26.
The alarming surge in human trafficking from Vietnam to Cambodia has emerged as one of Southeast Asia's most pressing humanitarian crises, with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks operating cyber-scam compounds. [I] These operations, disguised as legitimate employment opportunities promising lucrative salaries in customer service or technology sectors, systematically exploit economic vulnerabilities prevalent throughout Vietnam's rural provinces. Victims, predominantly young adults seeking upward mobility, discover upon arrival that they've been sold into forced labor, compelled to execute online fraud schemes targeting international victims while enduring brutal conditions and severe physical punishment for resistance or underperformance.
[II] The trafficking pipeline operates with disturbing efficiency through coordinated recruitment networks spanning Vietnam's poorest regions. Agents offering overseas employment circulate through villages, presenting fabricated contracts guaranteeing monthly salaries exceeding $1,000—figures representing transformative income for families subsisting on agricultural wages. Sophisticated deception extends beyond initial recruitment; victims receive detailed orientation materials, fraudulent company documentation, and testimonials from supposed employees. Only upon crossing borders, frequently through irregular channels avoiding official checkpoints, do victims comprehend the authentic nature of their situation when passports are confiscated and escape becomes impossible.
The scam compounds themselves, concentrated near Cambodia's borders with Thailand and Vietnam, function as modern slavery operations concealed behind legitimate business facades. [III] Victims endure eighteen-hour workdays executing romance scams, cryptocurrency fraud, and investment schemes targeting predominantly Western victims through meticulously crafted online personas. Failure to meet daily quotas—often requiring extraction of thousands of dollars from marks—results in physical beatings, food deprivation, electric shock torture, and threats against families remaining in Vietnam. Survivors' testimonies document horrifying conditions including sexual assault, forced drug consumption to maintain productivity, and witnessed murders of those attempting escape or becoming commercially unviable through injury or psychological breakdown.
Vietnamese and Cambodian authorities face extraordinary challenges combating these transnational criminal enterprises. [IV] Despite bilateral cooperation agreements and increased border surveillance, traffickers continuously adapt methodologies, exploiting corruption within law enforcement agencies and capitalizing on jurisdictional complexities inherent in cross-border crimes. Diplomatic tensions periodically surface when rescue operations encounter resistance from Cambodian officials allegedly complicit with trafficking networks or protective of foreign investment relationships with companies operating these compounds. International organizations estimate that tens of thousands remain trapped, with rescue efforts recovering merely a fraction while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply of vulnerable recruits and cyber-scam industries' exponentially growing profitability.
(Adapted from BBC News)
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.